Nghĩa của từ "at present" trong tiếng Việt.

"at present" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

at present

US /"æt ˈprez.ənt"/
UK /"æt ˈprez.ənt"/
"at present" picture

Cụm từ

1.

hiện tại, bây giờ

at the present time; now

Ví dụ:
At present, we are not accepting new applications.
Hiện tại, chúng tôi không chấp nhận đơn đăng ký mới.
Things are going well at present.
Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp hiện tại.
Học từ này tại Lingoland