Nghĩa của từ "an old hand" trong tiếng Việt

"an old hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

an old hand

US /ən oʊld hænd/
UK /ən əʊld hænd/

Thành ngữ

người có kinh nghiệm, lão làng, tay lão luyện

a person with a lot of experience in a particular area or activity

Ví dụ:
She's an old hand at negotiating contracts, so we trust her judgment.
Cô ấy là một người có kinh nghiệm trong việc đàm phán hợp đồng, vì vậy chúng tôi tin tưởng vào phán đoán của cô ấy.
Don't worry, he's an old hand at this kind of work.
Đừng lo lắng, anh ấy là một người có kinh nghiệm trong loại công việc này.