Nghĩa của từ "after dinner" trong tiếng Việt
"after dinner" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
after dinner
US /ˈæf.tər ˈdɪn.ər/
UK /ˈɑːf.tə ˈdɪn.ər/
Cụm từ
sau bữa tối
the period of time immediately following the evening meal
Ví dụ:
•
We usually go for a walk after dinner.
Chúng tôi thường đi dạo sau bữa tối.
•
Let's discuss this after dinner.
Hãy thảo luận việc này sau bữa tối.