Avatar of Vocabulary Set Các loại sách

Bộ từ vựng Các loại sách trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các loại sách' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

advance copy

/ədˈvæns ˈkɑːp.i/

(noun) bản sao trước, bản phát khởi (mẫu sách đưa ra)

Ví dụ:

An advance copy of the report was provided to The New York Times.

Một bản sao trước của báo cáo đã được cung cấp cho The New York Times.

audiobook

/ˈɑː.di.oʊ.bʊk/

(noun) sách nói

Ví dụ:

We have a wide range of audiobooks for you to download to your smartphone or other listening device.

Chúng tôi có nhiều loại sách nói để bạn tải xuống điện thoại thông minh hoặc thiết bị nghe khác.

booklet

/ˈbʊk.lət/

(noun) tập sách (thường là các hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp)

Ví dụ:

I had to refer to the instruction booklet.

Tôi đã phải tham khảo tập sách hướng dẫn.

boxed set

/ˈbɑːkst set/

(noun) bộ hộp

Ví dụ:

The boxed set of the complete series will be released in November.

Bộ hộp của bộ truyện hoàn chỉnh sẽ được phát hành vào tháng 11.

chapter book

/ˈtʃæp.tər bʊk/

(noun) cuốn sách theo chương

Ví dụ:

They decided to do a chapter book for 9- to 12-year-olds about the famous campaigner.

Họ quyết định làm một cuốn sách theo chương dành cho trẻ từ 9 đến 12 tuổi về nhà vận động nổi tiếng.

codex

/ˈkoʊ.deks/

(noun) biên ký

Ví dụ:

Codex is an ancient book that was written by hand.

Biên ký là một cuốn sách cổ được viết bằng tay.

coffee-table book

/ˈkɔfiˌteɪbl bʊk/

(noun) sách trên bàn cà phê

Ví dụ:

Coffee-table books are typically oversized, measuring 10 x 12 inches or larger.

Sách trên bàn cà phê thường có kích thước quá khổ, kích thước 10 x 12 inch hoặc lớn hơn.

journal

/ˈdʒɝː.nəl/

(noun) tạp chí, báo, tập san

Ví dụ:

medical journals

tạp chí y học

e-book

/ˈiː.bʊk/

(noun) sách điện tử

Ví dụ:

You can download unlimited e-books for free.

Bạn có thể tải xuống sách điện tử không giới hạn miễn phí.

first edition

/ˌfɝːst ɪˈdɪʃ.ən/

(noun) ấn bản đầu tiên

Ví dụ:

A first edition of this novel can sell for a great deal of money at auction.

Ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này có thể bán được rất nhiều tiền trong cuộc đấu giá.

hardcover

/ˈhɑːrdˌkʌv.ɚ/

(noun) bìa cứng

Ví dụ:

This book was originally published in hardcover.

Cuốn sách này ban đầu được xuất bản bằng bìa cứng.

limited edition

/ˌlɪm.ɪ.tɪd ɪˈdɪʃ.ən/

(noun) phiên bản giới hạn

Ví dụ:

The book is a limited edition.

Cuốn sách này là một phiên bản giới hạn.

magazine

/ˌmæɡ.əˈziːn/

(noun) tạp chí, ổ đạn, kho vũ khí

Ví dụ:

a women's magazine

tạp chí cho phụ nữ

miscellany

/ˈmɪs.ə.leɪ.ni/

(noun) sự hỗn hợp, hợp tuyển

Ví dụ:

The museum houses a fascinating miscellany of nautical treasures.

Bảo tàng chứa một hỗn hợp kho báu hàng hải hấp dẫn.

monograph

/ˈmɑː.nə.ɡræf/

(noun) chuyên khảo

Ví dụ:

a monograph on Beethoven's symphonies

một chuyên khảo về các bản giao hưởng của Beethoven

out of print

/aʊt əv prɪnt/

(adjective) ngừng xuất bản, ngừng phát hành

Ví dụ:

Most of her books went out of print years ago.

Hầu hết sách của cô ấy đã ngừng xuất bản từ nhiều năm trước.

paperback

/ˈpeɪ.pɚ.bæk/

(noun) bìa mềm

Ví dụ:

I'll buy some paperbacks at the airport.

Tôi sẽ mua một số sách bìa mềm ở sân bay.

photo book

/ˈfoʊ.toʊ ˌbʊk/

(noun) sách ảnh

Ví dụ:

He is the author of five well-received photo books.

Ông ấy là tác giả của năm cuốn sách ảnh được đón nhận nồng nhiệt.

picture book

/ˈpɪk.tʃər bʊk/

(noun) sách tranh

Ví dụ:

A picture book combines visual and verbal narratives in a book format, most often aimed at young children.

Sách tranh kết hợp các câu chuyện bằng hình ảnh và bằng lời nói dưới dạng sách, thường nhắm đến trẻ nhỏ.

scrapbook

/ˈskræp.bʊk/

(noun) sổ lưu bút thủ công

Ví dụ:

A scrapbook is a book with a set of memories in common sense.

Sổ lưu bút thủ công là một cuốn sách chứa đựng những kỷ niệm theo nghĩa thông thường.

scroll

/skroʊl/

(verb) cuộn;

(noun) cuộn giấy, họa tiết cuộn

Ví dụ:

The ancient Egyptians stored information on scrolls.

Người Ai Cập cổ đại lưu trữ thông tin trên các cuộn giấy.

textbook

/ˈtekst.bʊk/

(noun) sách giáo khoa

Ví dụ:

I have to buy a science textbook.

Tôi phải mua một cuốn sách giáo khoa khoa học.

tie-in

/ˈtaɪ.ɪn/

(noun) sự liên quan, sự liên kết, mối quan hệ, cuốn sách mà thiết kế bìa được lấy từ cảnh phim hay TV series tương ứng với cuốn sách đó;

(adjective) gắn liền với, liên quan;

(phrasal verb) có mối quan hệ, đồng ý, gắn liền

Ví dụ:

The audience was offered the whole range of Spiderman tie-in products.

Khán giả được tặng toàn bộ sản phẩm gắn liền với Người Nhện.

volume

/ˈvɑːl.juːm/

(noun) âm lượng, quyển, tập

Ví dụ:

A biography of George Bernard Shaw in three volumes.

Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.

manuscript

/ˈmæn.jə.skrɪpt/

(noun) bản viết tay, bản thảo

Ví dụ:

an unpublished manuscript

một bản thảo chưa xuất bản

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu