Bộ từ vựng Bánh Mì Và Xúc Xích trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bánh Mì Và Xúc Xích' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bánh mì kẹp thịt bò, hamburger
Ví dụ:
What is prime beef, as mentioned by certain beefburger manufacturers?
Thịt bò thượng hạng là gì, như một số nhà sản xuất bánh mì kẹp thịt bò đã đề cập?
(noun) dồi lợn của châu Âu
Ví dụ:
Is it wise to list all the ingredients of black pudding?
Có phải là khôn ngoan khi liệt kê tất cả các thành phần của dồi lợn?
(noun) xúc xích bologna
Ví dụ:
Lunch was a bologna sandwich and cold soda.
Bữa trưa là bánh sandwich xúc xích bologna và soda lạnh.
(noun) bánh mì kẹp thịt
Ví dụ:
Tilly had a burger and fries.
Tilly ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên.
(noun) xúc xích chipolata
Ví dụ:
A chipolata is a type of fresh sausage, likely created in France.
Xúc xích chipolata là một loại xúc xích tươi, có thể được sản xuất ở Pháp.
(noun) xúc xích chorizo, xúc xích cay (Tây Ban Nha)
Ví dụ:
Other ingredients, like green or red peppers, chorizo, tuna, shrimp, or different vegetables, may also be added.
Các thành phần khác, như ớt xanh hoặc đỏ, xúc xích chorizo, cá ngừ, tôm hoặc các loại rau khác, cũng có thể được thêm vào.
(noun) xúc xích Frankfurter
Ví dụ:
Wieners are already fully cured and cooked.
Xúc xích Frankfurter đã được xử lý và nấu chín hoàn toàn.
(noun) xúc xích frankfurter
Ví dụ:
I’ll have a frankfurter with mustard and sauerkraut.
Tôi sẽ gọi món xúc xích frankfurter với mù tạt và dưa bắp cải.
(noun) bánh hamburger, thịt băm viên
Ví dụ:
Go anywhere in the world and you'll find some sort of hamburger restaurant.
Đi đến bất cứ đâu trên thế giới và bạn sẽ tìm thấy một số loại nhà hàng hamburger.
(noun) bánh mì kẹp xúc xích
Ví dụ:
Do you want your hot dog with ketchup or mustard?
Bạn muốn bánh mì xúc xích với tương cà hay mù tạt?
(noun) xúc xích gan, giò lòng
Ví dụ:
Liver sausage can be a good source of healthy fats, amino acids, minerals, and vitamins, including Vitamin A and B12.
Xúc xích gan có thể là nguồn cung cấp chất béo lành mạnh, axit amin, khoáng chất và vitamin, bao gồm Vitamin A và B12.
(noun) xúc xích gan, giò lòng
Ví dụ:
Liverwurst can be a good source of healthy fats, amino acids, minerals, and vitamins, including Vitamin A and B12.
Xúc xích gan có thể là nguồn cung cấp chất béo lành mạnh, axit amin, khoáng chất và vitamin, bao gồm Vitamin A và B12.
(noun) xúc xích pepperoni (hỗn hợp thịt bò và thịt heo, có chứa ớt Paprika hoặc các loại bột ớt khác)
Ví dụ:
a pepperoni pizza
bánh pizza xúc xích pepperoni
(noun) xúc xích Ý (xúc xích ở dạng khối đặc, được làm từ thịt động vật lên men sau đó sấy khô)
Ví dụ:
Six salami specimens were examined.
Sáu mẫu xúc xích Ý đã được kiểm tra.
(noun) bánh burger chay
Ví dụ:
Veggie burgers are made without animal products.
Bánh burger chay được làm không có sản phẩm động vật.
(noun) dồi lợn (của châu Âu)
Ví dụ:
Since blood sausage should already be cooked when you buy it, you'll simply need to reheat it.
Vì dồi lợn đã được nấu sẵn khi chúng ta mua nên chỉ cần hâm nóng lại.
(noun) xúc xích boerewors
Ví dụ:
Traditional boerewors is usually formed into a continuous spiral.
Xúc xích boerewors truyền thống thường được tạo thành hình xoắn ốc liên tục.
(noun) thịt xông khói Ý
Ví dụ:
Pancetta is your healthier option.
Thịt xông khói Ý là lựa chọn lành mạnh hơn của chúng ta.
(noun) xúc xích mortadella
Ví dụ:
The stalls do a roaring trade in mortadella sandwiches.
Các quầy hàng buôn bán rầm rộ bánh mì kẹp xúc xích mortadella.
(noun) bánh thịt xay
Ví dụ:
The chicken-fried steak, bacon, and meatloaf were great.
Món bít tết gà rán, thịt xông khói và bánh thịt xay rất tuyệt.
(noun) thịt khô biltong
Ví dụ:
Biltong isn't technically raw – it's cured and dried.
Về mặt kỹ thuật, thịt khô biltong không phải là nguyên liệu thô - nó được xử lý và sấy khô.
(noun) thịt nguội, thịt hộp
Ví dụ:
Beer is served along with cold cuts on toast.
Bia được phục vụ cùng với bánh mì nướng thịt nguội.
(noun) thịt bò muối
Ví dụ:
a corned beef sandwich
bánh sandwich thịt bò muối
(noun) thịt nguội, thịt hộp
Ví dụ:
I noticed a loaf of bread and a fridge full of lunch meat.
Tôi thấy một ổ bánh mì và một tủ lạnh đầy thịt nguội.
(adjective) chung, cùng;
(noun) chỗ nối, mối nối, khớp
Ví dụ:
The companies issued a joint statement.
Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.
(noun) giăm bông (đùi lợn muối và hun khói)
Ví dụ:
This gammon is delicious.
Giăm bông này ngon đấy.
(noun) thịt khô (thịt nạc được cắt thành dải và sấy khô);
(adjective) giật giật, trục trặc, xóc nảy lên
Ví dụ:
The film had jerky, Chaplinesque motion, and the audio was out of sync with the video.
Phim có chuyển động giật giật, kiểu Chaplin và âm thanh không đồng bộ với video.
(noun) thịt bò hun khói pastrami
Ví dụ:
a pastrami sandwich
bánh sandwich thịt bò hun khói pastrami
(noun) giăm bông Parma ham
Ví dụ:
The secret ingredient included shrimp, octopus, prosciutto, and beef.
Thành phần bí mật bao gồm tôm, bạch tuộc, giăm bông Parma ham và thịt bò.
(noun) gà nướng spatchcock
Ví dụ:
We went straight to the main course and ordered spatchcock and beef tenderloin.
Chúng tôi đi thẳng vào món chính và gọi món gà nướng spatchcock và thăn bò.