Nghĩa của từ chorizo trong tiếng Việt

chorizo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chorizo

US /tʃəˈriː.zoʊ/
UK /tʃəˈriː.zəʊ/
"chorizo" picture

Danh từ

xúc xích chorizo

a spicy Spanish sausage, typically made from pork and seasoned with paprika

Ví dụ:
We added sliced chorizo to the paella for extra flavor.
Chúng tôi đã thêm xúc xích chorizo thái lát vào món paella để tăng thêm hương vị.
The recipe calls for a pound of fresh chorizo.
Công thức yêu cầu một pound xúc xích chorizo tươi.