Avatar of Vocabulary Set Các loại phòng

Bộ từ vựng Các loại phòng trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các loại phòng' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

living room

/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng khách

Ví dụ:

We've just bought a new coffee-colored rug for the living room.

Chúng tôi vừa mua một tấm thảm màu cà phê mới cho phòng khách.

bedroom

/ˈbed.ruːm/

(noun) phòng ngủ

Ví dụ:

He shares his bedroom with a younger brother.

Anh ấy chia sẻ phòng ngủ của mình với một người em trai.

kitchen

/ˈkɪtʃ.ən/

(noun) nhà bếp, phòng bếp

Ví dụ:

We usually eat breakfast in the kitchen.

Chúng tôi thường ăn sáng trong nhà bếp.

bathroom

/ˈbæθ.ruːm/

(noun) phòng tắm, buồng tắm, nhà vệ sinh

Ví dụ:

The house has four bedrooms and two bathrooms.

Ngôi nhà có bốn phòng ngủ và hai phòng tắm.

dining room

/ˈdaɪ.nɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng ăn, nơi ăn uống

Ví dụ:

This room has a dual purpose, serving as both a study and a dining room.

Căn phòng này có công năng kép, vừa là phòng học, vừa là phòng ăn.

home office

/ˈhoʊm ˌɔː.fɪs/

(noun) văn phòng tại nhà, văn phòng chính, trụ sở chính

Ví dụ:

After dropping her 3-year-old at preschool, she returns to her home office.

Sau khi thả đứa con 3 tuổi ở trường mầm non, cô ấy trở về văn phòng tại nhà.

guest room

/ˈɡest ruːm/

(noun) phòng dành cho khách

Ví dụ:

Her cousins sleep in the guest room.

Anh em họ của cô ấy ngủ trong phòng dành cho khách.

playroom

/ˈpleɪ.ruːm/

(noun) phòng chơi (cho trẻ em)

Ví dụ:

This was used as sort of a playroom.

Nơi này được sử dụng như một phòng chơi.

library

/ˈlaɪ.brer.i/

(noun) thư viện, phòng đọc sách, bộ sưu tập

Ví dụ:

a school library

một thư viện trường học

sunroom

/ˈsʌn.ruːm/

(noun) phòng kính tắm nắng

Ví dụ:

A sunroom is a room that permits abundant daylight and views of the landscape while sheltering from adverse weather.

Phòng kính tắm nắng là căn phòng có nhiều ánh sáng ban ngày và tầm nhìn ra cảnh quan đồng thời che chắn khỏi thời tiết bất lợi.

attic

/ˈæt̬.ɪk/

(noun) tầng áp mái, gác mái

Ví dụ:

I've got boxes of old clothes in the attic.

Tôi có những hộp quần áo cũ trên gác mái.

basement

/ˈbeɪs.mənt/

(noun) tầng hầm, nền móng

Ví dụ:

They went down the stairs into the basement.

Họ đi xuống cầu thang vào tầng hầm.

family room

/ˈfæm.əl.i ˌruːm/

(noun) phòng gia đình

Ví dụ:

His family room is beautifully decorated.

Phòng gia đình của anh ấy được trang trí rất đẹp.

powder room

/ˈpaʊ.dər ˌruːm/

(noun) nhà tắm nhỏ (nhà vệ sinh với một bồn rửa tay và một toilet, không cần có vòi sen hay bồn tắm), phòng vệ sinh nữ (ở rạp hát, khách sạn, ...)

Ví dụ:

Functionally, a powder room needs only a toilet, a sink, and minimal storage for hand towels.

Về mặt chức năng, nhà tắm nhỏ chỉ cần một bồn cầu, một bồn rửa và chỗ để khăn lau tay ở mức tối thiểu.

master bedroom

/ˈmæs.tɚ ˌbed.ruːm/

(noun) phòng ngủ chính

Ví dụ:

The master bedroom overlooks the communal garden, as do the bathroom and kitchen.

Phòng ngủ chính nhìn ra khu vườn chung cũng như phòng tắm và nhà bếp.

dressing room

/ˈdres.ɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng thay đồ

Ví dụ:

The atmosphere in the dressing room before the match was tense.

Không khí trong phòng thay đồ trước trận đấu diễn ra căng thẳng.

nursery

/ˈnɝː.sɚ.i/

(noun) nhà trẻ, phòng trẻ em, vườn ươm;

(adjective) (thuộc) mầm non

Ví dụ:

nursery education

giáo dục mầm non

parlor

/ˈpɑːr.lɚ/

(noun) phòng khách, phòng, cửa hiệu, tiệm

Ví dụ:

an ice-cream parlor

một tiệm kem

den

/den/

(noun) hang thú dữ, sào huyệt, phòng nhỏ riêng (để làm việc)

Ví dụ:

It's the lion's den.

Đó là hang của sư tử.

sauna

/ˈsɑː.nə/

(noun) phòng tắm hơi, nhà tắm hơi, sự tắm hơi

Ví dụ:

Don't spend long periods of time in the sauna, as prolonged periods increase your risk of dehydration. 

Không dành thời gian dài trong phòng tắm hơi, vì thời gian kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ mất nước.

drawing room

/ˈdrɔɪŋ ruːm/

(noun) phòng khách

Ví dụ:

A drawing room is a room in a house where visitors may be entertained.

Phòng khách là một căn phòng trong nhà nơi du khách có thể giải trí.

front room

/ˈfrʌnt ˌruːm/

(noun) phòng khách (hướng ra đường)

Ví dụ:

They sat in the front room, watching TV.

Họ ngồi ở phòng khách xem TV.

mother-in-law apartment

/ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː ˌəˈpɑːrt.mənt/

(noun) căn hộ phụ khép kín, gian phòng của bà, dãy phòng ngoài vườn, căn buồng riêng của người già

Ví dụ:

My mother-in-law just moved out of the mother-in-law apartment in the basement.

Mẹ chồng tôi vừa mới dọn ra khỏi căn hộ phụ khép kín ở tầng hầm.

loft

/lɑːft/

(noun) gác xép, tầng áp mái;

(verb) đánh bóng cao, sút bóng cao, ném bóng cao

Ví dụ:

The children slept in a loft.

Bọn trẻ ngủ trên gác xép.

man cave

/ˈmæn ˌkeɪv/

(noun) không gian riêng, nơi trú ẩn, lãnh địa bí mật (của đàn ông)

Ví dụ:

His man cave contained a pool table and a karaoke machine.

Không gian riêng của anh ta có một bàn bi-a và một máy karaoke.

panic room

/ˈpæn.ɪk ˌruːm/

(noun) phòng an toàn

Ví dụ:

Worried football stars are installing panic rooms in their homes following a series of high-profile burglaries.

Các ngôi sao bóng đá lo lắng đang lắp đặt phòng an toàn trong nhà của họ sau một loạt vụ trộm nổi tiếng.

utility room

/juːˈtɪl.ɪ.ti ˌruːm/

(noun) phòng tiện ích

Ví dụ:

A utility room is an area within the home created for the primary purpose of housing larger household appliances and performing day-to-day tasks.

Phòng tiện ích là một khu vực trong nhà được tạo ra với mục đích chính là chứa các thiết bị gia dụng lớn hơn và thực hiện các công việc hàng ngày.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu