Bộ từ vựng Khuyết Tật trong bộ Sức khoẻ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khuyết Tật' trong bộ 'Sức khoẻ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hội chứng khóa trong
Ví dụ:
For persons with locked-in syndrome, the top priority is to help them have the highest quality of life possible.
Đối với những người mắc hội chứng khóa trong, ưu tiên hàng đầu là giúp họ có chất lượng cuộc sống cao nhất có thể.
(noun) sự điếc
Ví dụ:
Measles can cause deafness and blindness.
Bệnh sởi có thể gây điếc và mù lòa.
(noun) chứng rối loạn phổ tự kỷ
Ví dụ:
He was diagnosed with an autistic spectrum disorder.
Anh ta được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ.
(noun) sự tàn tật, tình trạng khuyết tật, sự bất lực
Ví dụ:
Trying to change attitudes to disability is an uphill struggle.
Cố gắng thay đổi thái độ đối với tình trạng khuyết tật là một cuộc đấu tranh khó khăn.
(noun) thủ thuật cắt cụt chi
Ví dụ:
A boyhood accident led to the amputation of one of his legs.
Một tai nạn thời thơ ấu đã khiến anh ta phải cắt cụt một chân.
(noun) tật nứt đốt sống, gai đôi cột sống
Ví dụ:
Spina bifida is a condition that affects the spine and is usually apparent at birth.
Gai đôi cột sống là tình trạng ảnh hưởng đến cột sống và thường biểu hiện rõ ràng khi mới sinh.
(noun) bệnh bại não
Ví dụ:
Cerebral palsy can't be cured, but treatment will often improve a child's capabilities.
Bệnh bại não không thể chữa khỏi nhưng việc điều trị thường sẽ cải thiện khả năng của trẻ.
(noun) bệnh động kinh
Ví dụ:
She can't drive because she suffers has epilepsy.
Cô ấy không thể lái xe vì cô ấy bị động kinh.
(noun) hội chứng Aphantasia (một người không thể tưởng tượng được hình ảnh)
Ví dụ:
It is estimated that two to three percent of people have aphantasia.
Người ta ước tính có khoảng 2 đến 3% số người mắc hội chứng Aphantasia.
(noun) chứng khó đọc
Ví dụ:
Dyslexia is a learning difficulty that primarily affects the skills involved in accurate and fluent word reading and spelling.
Chứng khó đọc là khó khăn trong học tập, chủ yếu ảnh hưởng đến các kỹ năng liên quan đến việc đọc và đánh vần từ chính xác và trôi chảy.
(adjective) lãng tai
Ví dụ:
She is hard of hearing and her eyesight is starting to fail.
Cô ấy bị lãng tai và thị lực của cô ấy bắt đầu suy giảm.
(noun) sự suy giảm, khiếm khuyết
Ví dụ:
impairment of kidney function
suy giảm chức năng thận
(noun) khuyết tật học tập
Ví dụ:
She works in a school for children with learning disabilities.
Cô ấy làm việc tại một trường học dành cho trẻ em khuyết tật học tập.
(noun) liệt nửa thân dưới
Ví dụ:
Paraplegia is an impairment in motor or sensory function of the lower extremities.
Liệt nửa thân dưới là sự suy giảm chức năng vận động hoặc cảm giác của chi dưới.
(noun) bệnh liệt tứ chi
Ví dụ:
Both paraplegia and quadriplegia are conditions typically caused by spinal injuries or brain injuries.
Cả liệt hai chân và liệt tứ chi đều là những tình trạng thường do chấn thương cột sống hoặc chấn thương não.
(noun) chứng viễn thị, tầm nhìn xa
Ví dụ:
Thousands of people suffer from longsightedness.
Hàng ngàn người mắc chứng viễn thị.