Nghĩa của từ dyslexia trong tiếng Việt
dyslexia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dyslexia
US /dɪˈslek.si.ə/
UK /dɪˈslek.si.ə/
Danh từ
chứng khó đọc, rối loạn đọc
a general term for disorders that involve difficulty in learning to read or interpret words, letters, and other symbols, but that do not affect general intelligence.
Ví dụ:
•
Children with dyslexia may struggle with reading and spelling.
Trẻ em mắc chứng khó đọc có thể gặp khó khăn trong việc đọc và đánh vần.
•
Early diagnosis of dyslexia can help provide appropriate support.
Chẩn đoán sớm chứng khó đọc có thể giúp cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.