Nghĩa của từ impairment trong tiếng Việt
impairment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
impairment
US /ɪmˈper.mənt/
UK /ɪmˈpeə.mənt/
Danh từ
suy giảm, tổn thương, khiếm khuyết
the state of being diminished, damaged, or weakened, especially a bodily or mental function
Ví dụ:
•
The accident resulted in a permanent visual impairment.
Vụ tai nạn dẫn đến suy giảm thị lực vĩnh viễn.
•
Early detection can help manage cognitive impairment.
Phát hiện sớm có thể giúp quản lý suy giảm nhận thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: