Bộ từ vựng Thiết bị Nấu ăn trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thiết bị Nấu ăn' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nồi chiên không dầu
Ví dụ:
The air fryer is a healthier alternative to deep fat frying.
Nồi chiên không dầu là một giải pháp thay thế lành mạnh hơn cho việc chiên ngập dầu.
(noun) vỉ nướng, món thịt nướng, quán chả nướng;
(verb) nướng, hành hạ, tra hỏi
Ví dụ:
The park has several lakes, camp shelters with charcoal grills, and playgrounds.
Công viên có một số hồ nước, khu cắm trại với vỉ nướng than và sân chơi.
(noun) lò, lò nướng
Ví dụ:
Bake the dish in a preheated oven.
Nướng món ăn trong lò đã làm nóng trước.
(noun) lò than, người làm đồ đồng thau
Ví dụ:
After drying for two days, the mold was put into a charcoal brazier to melt the wax.
Sau khi phơi khô hai ngày, khuôn được đưa vào lò than để nung chảy sáp.
(noun) lò vi sóng, sóng cực ngắn;
(verb) dùng lò vi sóng đun nấu, hâm nóng
Ví dụ:
Put the fish in the microwave and it'll only take five minutes.
Cho cá vào lò vi sóng và chỉ mất 5 phút.
(noun) lò nướng đối lưu
Ví dụ:
Our "french fries" are not fried; they are tossed with a little olive oil and roasted in our convection oven.
"Khoai tây chiên" của chúng tôi không được chiên; chúng được trộn với một ít dầu ô liu và nướng trong lò nướng đối lưu của chúng tôi.
(noun) bếp, bếp điện, lò
Ví dụ:
A pot of soup was cooking on the cooker.
Trên bếp đang nấu một nồi súp.
(noun) nồi hấp, nồi đun hơi, tàu chạy bằng hơi nước
Ví dụ:
A steamer is coming.
Một chiếc tàu chạy bằng hơi nước đang đến.
(noun) lò nướng than, bếp nướng than
Ví dụ:
Keep the hot dogs warm on a hibachi.
Giữ ấm xúc xích trên lò nướng than.
(noun) gà mên
Ví dụ:
On the back of the vest is a large pouch that would be perfect for a mess kit.
Phía sau áo vest là một chiếc túi lớn sẽ rất phù hợp để đựng một bộ gà mên.
(noun) lò vi sóng
Ví dụ:
Put the fish in the microwave oven and it'll only take five minutes.
Cho cá vào lò vi sóng và chỉ mất 5 phút.
(noun) nồi áp suất
Ví dụ:
They have bought a new pressure cooker.
Họ đã mua nồi áp suất mới.
(noun) xiên quay thịt
Ví dụ:
The restaurant features a menu that is centered around its signature item, rotisserie chicken.
Nhà hàng có thực đơn tập trung vào món đặc trưng của nhà hàng là gà xiên quay.
(noun) nồi nấu chậm
Ví dụ:
With a slow cooker, you can walk in from work to the enticing smell of a home-cooked soup or stew.
Với nồi nấu chậm, bạn có thể đi làm về và ngửi thấy mùi hấp dẫn của món súp hoặc món hầm nấu tại nhà.
(noun) lò nướng bánh
Ví dụ:
Microwave or toaster ovens can save up to 30 percent of the energy needed to cook or reheat food in a regular oven.
Lò vi sóng hoặc lò nướng bánh có thể tiết kiệm đến 30 phần trăm năng lượng cần thiết để nấu hoặc hâm nóng thức ăn trong lò nướng thông thường.
(noun) máy nướng bánh mì, người nướng bánh
Ví dụ:
We used to have a toaster, but it broke.
Chúng tôi đã từng có một máy nướng bánh mì, nhưng nó đã bị hỏng.
(noun) máy xay, máy mài, thợ mài, thợ xay
Ví dụ:
a coffee grinder
một máy xay cà phê
(noun) máy xay thịt
Ví dụ:
The chicken is usually ground up in a meat grinder, although sometimes it is cut into small pieces.
Thịt gà thường được xay trong máy xay thịt, mặc dù đôi khi nó được cắt thành từng miếng nhỏ.
(noun) gà giò (để nướng), vỉ nướng thịt
Ví dụ:
Place under a hot broiler until brown.
Đặt dưới vỉ nướng nóng cho đến khi có màu nâu.
(noun) nồi chiên ngập dầu, thức ăn để rán, gà để rán
Ví dụ:
I've just bought a fryer for cooking chips.
Tôi vừa mua một chiếc nồi chiên ngập dầu để nấu khoai tây chiên.
(noun) phạm vi, dãy, loạt;
(verb) dao động, sắp xếp, xếp
Ví dụ:
The cost is thought to be in the range of $1-5 million a day.
Chi phí được cho là trong phạm vi 1-5 triệu đô la một ngày.