Avatar of Vocabulary Set Khả Năng Và Xác Suất

Bộ từ vựng Khả Năng Và Xác Suất trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khả Năng Và Xác Suất' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a priori

/ˌeɪ praɪˈɔːraɪ/

(adjective) tiên nghiệm, theo cách suy diễn

Ví dụ:

"It's freezing outside; you must be cold" is an example of a priori reasoning.

"Bên ngoài trời đóng băng; bạn sẽ lạnh" là một ví dụ của suy luận tiên nghiệm.

as likely as not

/æz ˈlaɪkli æz nɑːt/

(phrase) chắc là, có thể, có khả năng

Ví dụ:

As likely as not, she'll end up in court over this problem.

Có thể cô ấy sẽ phải ra tòa vì vấn đề này.

could

/kʊd/

(modal verb) có thể

Ví dụ:

When I was younger I could stay up all night and not get tired.

Khi tôi còn trẻ, tôi có thể thức cả đêm và không thấy mệt mỏi.

easily

/ˈiː.zəl.i/

(adverb) dễ dàng, rõ ràng

Ví dụ:

He climbed the mountain easily.

Anh ấy đã leo lên núi một cách dễ dàng.

expected

/ɪkˈspek.tɪd/

(adjective) dự kiến, được mong chờ, trông mong, trông đợi

Ví dụ:

The expected counterattack never happened.

Cuộc phản công dự kiến đã không bao giờ xảy ra.

I dare say

/aɪ der saɪ/

(phrase) tôi chắc chắn, cam đoan rằng, tôi dám cá là

Ví dụ:

I dare say you know about it already.

Tôi dám cá là bạn đã biết về nó rồi.

likely

/ˈlaɪ.kli/

(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;

(adverb) có khả năng, có thể

Ví dụ:

It was likely that he would make a televised statement.

Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.

look

/lʊk/

(verb) nhìn, xem, ngó;

(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình

Ví dụ:

Let me get a closer look.

Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.

might

/maɪt/

(modal verb) có lẽ, có thể;

(noun) sức mạnh

Ví dụ:

I brought him some sandwiches because I thought he might be hungry.

Tôi mang cho anh ấy một ít bánh mì vì tôi nghĩ anh ấy có thể đói.

no doubt

/noʊ daʊt/

(idiom) không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn

Ví dụ:

He will no doubt tell you all about his vacation.

Anh ấy chắc chắn sẽ kể cho bạn nghe tất cả về kỳ nghỉ của anh ấy.

ought to

/ˈɔːt tə/

(modal verb) nên

Ví dụ:

You ought to be kinder to him.

Bạn nên tử tế hơn với anh ấy.

outlook

/ˈaʊt.lʊk/

(noun) tầm nhìn, quan điểm, triển vọng

Ví dụ:

Travel broadens your outlook.

Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.

paradoxical

/ˌper.əˈdɑːk.sɪ.kəl/

(adjective) nghịch lý

Ví dụ:

These seemingly paradoxical statements need to be looked at a little further to get the true picture.

Những tuyên bố có vẻ nghịch lý này cần được nhìn xa hơn một chút để có được bức tranh chân thực.

perhaps

/pɚˈhæps/

(adverb) có lẽ, có thể

Ví dụ:

Perhaps I should have been frank with him.

Có lẽ tôi nên thẳng thắn với anh ấy.

possibility

/ˌpɑː.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng, sự có thể, triển vọng

Ví dụ:

There was always the possibility that he might be turned down.

Luôn có khả năng anh ta có thể bị từ chối.

possible

/ˈpɑː.sə.bəl/

(adjective) có khả năng, có thể thực hiện được, có thể tồn tại hoặc xảy ra;

(noun) sự có thể, khả năng

Ví dụ:

I can get it all done by Friday - it's possible.

Tôi có thể hoàn thành tất cả trước thứ Sáu - hoàn toàn có thể.

presumably

/prɪˈzuː.mə.bli/

(adverb) có lẽ, có thể (đoán)

Ví dụ:

They can presumably afford to buy a bigger apartment.

Họ có lẽ đủ khả năng để mua một căn hộ lớn hơn.

presumption

/prɪˈzʌmp.ʃən/

(noun) điều giả định, sự suy đoán, sự kiêu căng

Ví dụ:

The presumption of innocence is central to American law.

Giả định vô tội là trọng tâm của luật pháp Mỹ.

probabilistic

/ˌprɑː.bə.bəlˈɪs.tɪk/

(adjective) (thuộc) xác suất

Ví dụ:

These examples illustrate the probabilistic rather than causal status of risk factors.

Những ví dụ này minh họa tình trạng xác suất hơn là nguyên nhân của các yếu tố rủi ro.

probability

/ˌprɑː.bəˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng có thể xảy ra, xác suất, sự có thể xảy ra

Ví dụ:

The rain will make the probability of their arrival even greater.

Mưa sẽ khiến khả năng họ đến càng lớn.

probable

/ˈprɑː.bə.bəl/

(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng

Ví dụ:

It is probable that the economic situation will deteriorate further.

Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.

probably

/ˈprɑː.bə.bli/

(adverb) có lẽ, chắc là, hầu như chắc chắn

Ví dụ:

She would probably never see him again.

Cô ấy có lẽ sẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa.

a safe bet

/ə seɪf bet/

(idiom) điều chắc chắn thành công

Ví dụ:

It's a safe bet that Martin will be the last to arrive.

Chắc chắn rằng Martin sẽ là người cuối cùng đến.

set

/set/

(noun) bộ, tập hợp, ván;

(verb) để, đặt, thả;

(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định

Ví dụ:

Shall we go now - is everyone set?

Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?

stand a chance

/stænd ə tʃæns/

(idiom) có cơ hội, có khả năng thành công

Ví dụ:

He doesn’t stand much of a chance in the election.

Anh ấy không nhiều cơ hội trong cuộc bầu cử.

suspected

/səˈspek.tɪd/

(adjective) đáng ngờ, khả nghi

Ví dụ:

suspected tax evasion

nghi án trốn thuế

well

/wel/

(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;

(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);

(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;

(adverb) tốt, giỏi, hay;

(exclamation) lạ quá, ôi, may quá

Ví dụ:

I don't feel very well.

Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.

will

/wɪl/

(modal verb) sẽ;

(noun) ý chí, chí, ý định;

(verb) định, có quyết chí, tỏ ý chí

Ví dụ:

Clare will be five years old next month.

Clare sẽ tròn năm tuổi vào tháng tới.

odds

/ɑːdz/

(noun) tỷ lệ, lợi thế, sự xung đột

Ví dụ:

The overall odds of winning a lottery prize are 1 in 13.

Tỷ lệ trúng giải xổ số tổng thể là 1 trên 13.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu