Bộ từ vựng Khả Năng Và Xác Suất trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khả Năng Và Xác Suất' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tiên nghiệm, theo cách suy diễn
Ví dụ:
"It's freezing outside; you must be cold" is an example of a priori reasoning.
"Bên ngoài trời đóng băng; bạn sẽ lạnh" là một ví dụ của suy luận tiên nghiệm.
(phrase) chắc là, có thể, có khả năng
Ví dụ:
As likely as not, she'll end up in court over this problem.
Có thể cô ấy sẽ phải ra tòa vì vấn đề này.
(modal verb) có thể
Ví dụ:
When I was younger I could stay up all night and not get tired.
Khi tôi còn trẻ, tôi có thể thức cả đêm và không thấy mệt mỏi.
(adverb) dễ dàng, rõ ràng
Ví dụ:
He climbed the mountain easily.
Anh ấy đã leo lên núi một cách dễ dàng.
(adjective) dự kiến, được mong chờ, trông mong, trông đợi
Ví dụ:
The expected counterattack never happened.
Cuộc phản công dự kiến đã không bao giờ xảy ra.
(phrase) tôi chắc chắn, cam đoan rằng, tôi dám cá là
Ví dụ:
I dare say you know about it already.
Tôi dám cá là bạn đã biết về nó rồi.
(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;
(adverb) có khả năng, có thể
Ví dụ:
It was likely that he would make a televised statement.
Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.
(verb) nhìn, xem, ngó;
(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
Ví dụ:
Let me get a closer look.
Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.
(modal verb) có lẽ, có thể;
(noun) sức mạnh
Ví dụ:
I brought him some sandwiches because I thought he might be hungry.
Tôi mang cho anh ấy một ít bánh mì vì tôi nghĩ anh ấy có thể đói.
(idiom) không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
Ví dụ:
He will no doubt tell you all about his vacation.
Anh ấy chắc chắn sẽ kể cho bạn nghe tất cả về kỳ nghỉ của anh ấy.
(modal verb) nên
Ví dụ:
You ought to be kinder to him.
Bạn nên tử tế hơn với anh ấy.
(noun) tầm nhìn, quan điểm, triển vọng
Ví dụ:
Travel broadens your outlook.
Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.
(adjective) nghịch lý
Ví dụ:
These seemingly paradoxical statements need to be looked at a little further to get the true picture.
Những tuyên bố có vẻ nghịch lý này cần được nhìn xa hơn một chút để có được bức tranh chân thực.
(adverb) có lẽ, có thể
Ví dụ:
Perhaps I should have been frank with him.
Có lẽ tôi nên thẳng thắn với anh ấy.
(noun) khả năng, sự có thể, triển vọng
Ví dụ:
There was always the possibility that he might be turned down.
Luôn có khả năng anh ta có thể bị từ chối.
(adjective) có khả năng, có thể thực hiện được, có thể tồn tại hoặc xảy ra;
(noun) sự có thể, khả năng
Ví dụ:
I can get it all done by Friday - it's possible.
Tôi có thể hoàn thành tất cả trước thứ Sáu - hoàn toàn có thể.
(adverb) có lẽ, có thể (đoán)
Ví dụ:
They can presumably afford to buy a bigger apartment.
Họ có lẽ đủ khả năng để mua một căn hộ lớn hơn.
(noun) điều giả định, sự suy đoán, sự kiêu căng
Ví dụ:
The presumption of innocence is central to American law.
Giả định vô tội là trọng tâm của luật pháp Mỹ.
(adjective) (thuộc) xác suất
Ví dụ:
These examples illustrate the probabilistic rather than causal status of risk factors.
Những ví dụ này minh họa tình trạng xác suất hơn là nguyên nhân của các yếu tố rủi ro.
(noun) khả năng có thể xảy ra, xác suất, sự có thể xảy ra
Ví dụ:
The rain will make the probability of their arrival even greater.
Mưa sẽ khiến khả năng họ đến càng lớn.
(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng
Ví dụ:
It is probable that the economic situation will deteriorate further.
Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.
(adverb) có lẽ, chắc là, hầu như chắc chắn
Ví dụ:
She would probably never see him again.
Cô ấy có lẽ sẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa.
(idiom) điều chắc chắn thành công
Ví dụ:
It's a safe bet that Martin will be the last to arrive.
Chắc chắn rằng Martin sẽ là người cuối cùng đến.
(noun) bộ, tập hợp, ván;
(verb) để, đặt, thả;
(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định
Ví dụ:
Shall we go now - is everyone set?
Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?
(idiom) có cơ hội, có khả năng thành công
Ví dụ:
He doesn’t stand much of a chance in the election.
Anh ấy không có nhiều cơ hội trong cuộc bầu cử.
(adjective) đáng ngờ, khả nghi
Ví dụ:
suspected tax evasion
nghi án trốn thuế
(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;
(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);
(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;
(adverb) tốt, giỏi, hay;
(exclamation) lạ quá, ôi, may quá
Ví dụ:
I don't feel very well.
Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.
(modal verb) sẽ;
(noun) ý chí, chí, ý định;
(verb) định, có quyết chí, tỏ ý chí
Ví dụ:
Clare will be five years old next month.
Clare sẽ tròn năm tuổi vào tháng tới.
(noun) tỷ lệ, lợi thế, sự xung đột
Ví dụ:
The overall odds of winning a lottery prize are 1 in 13.
Tỷ lệ trúng giải xổ số tổng thể là 1 trên 13.