Bộ từ vựng Khái niệm nhiếp ảnh trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khái niệm nhiếp ảnh' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự phơi nhiễm, sự tiếp xúc, sự phơi bày
Ví dụ:
Two climbers were brought in suffering from exposure.
Hai người leo núi đã bị phơi nhiễm.
(noun) ánh sáng, thuật bố trí ánh sáng, sự chiếu sáng
Ví dụ:
The play had excellent sound and lighting effects.
Vở kịch có hiệu ứng âm thanh và ánh sáng tuyệt vời.
(noun) tấm phản quang, gương phản xạ, tấm hắt sáng
Ví dụ:
The reflector on the bicycle increases visibility at night.
Tấm phản quang trên xe đạp giúp tăng khả năng hiển thị vào ban đêm.
(noun) mũi, bộ hiệu ứng snoot
Ví dụ:
Keep your big snoot out of my business!
Đừng có xía mũi vào chuyện của tôi!
(noun) hiệu ứng bokeh
Ví dụ:
This lens produces that nice bokeh in the background that looks great in portraits.
Ống kính này tạo ra hiệu ứng bokeh đẹp ở hậu cảnh, trông rất tuyệt khi chụp ảnh chân dung.
(noun) khoảng không trên đầu, khoảng trống bên trên, khoảng dự trữ từ tín hiệu âm thanh đến mức quá tải
Ví dụ:
It's a small car but there's lots of headroom.
Đó là một chiếc xe nhỏ nhưng có rất nhiều khoảng không trên đầu.
(noun) luật phối cảnh, viễn cảnh, quan điểm
Ví dụ:
a perspective drawing
một bản vẽ phối cảnh
(noun) tam giác vàng
Ví dụ:
One way to use the golden triangle is to place your subject directly along the diagonals.
Một cách để sử dụng tam giác vàng là đặt chủ thể của bạn trực tiếp dọc theo các đường chéo.
(noun) sự đóng khung đối tượng, kỹ thuật chụp ảnh tạo khuôn ảo, bộ khung
Ví dụ:
He uses framing, composition, and lighting to create unforgettable images.
Anh ấy sử dụng khung, bố cục và ánh sáng để tạo ra những hình ảnh khó quên.
(noun) mật độ, độ dày, tỷ trọng
Ví dụ:
The area has a high population density.
Khu vực có mật độ dân cư đông đúc.
(noun) sự tương phản, sự trái ngược;
(verb) tương phản, trái ngược
Ví dụ:
The day began cold and blustery, in contrast to almost two weeks of uninterrupted sunshine.
Ngày bắt đầu lạnh và hanh, trái ngược với gần hai tuần nắng không gián đoạn.
(noun) sự có qua có lại, hiệu ứng tương hỗ, luật tương hoán
Ví dụ:
We offer to all our trading partners a commitment to reciprocity and fairness.
Chúng tôi cam kết đối xử có qua có lại và công bằng với tất cả các đối tác thương mại của mình.
(noun) tốc độ màn trập
Ví dụ:
The camera will choose a fast shutter speed.
Máy ảnh sẽ chọn tốc độ màn trập nhanh.
(noun) khẩu độ, lỗ hổng, kẽ hở
Ví dụ:
Open up the lens aperture to maximize the brightness of the shot.
Mở khẩu độ ống kính để tối đa hóa độ sáng của ảnh.
(noun) quang sai màu
Ví dụ:
Chromatic aberration affects image quality in photography and videography.
Quang sai màu ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh trong chụp ảnh và quay phim.
(verb) tập trung, làm nổi bật, làm tụ vào;
(noun) tiêu điểm, trung tâm, trọng tâm
Ví dụ:
This generation has made the environment a focus of attention.
Thế hệ này đã khiến môi trường trở thành trung tâm của sự chú ý.
(noun) sự biến dạng, sự bóp méo, sự méo mó, sự xuyên tạc
Ví dụ:
Distortion of sound is a common problem with cheap amps.
Sự biến dạng âm thanh là một vấn đề thường gặp ở những chiếc ampli giá rẻ.
(noun) độ dài tiêu cự ống kính
Ví dụ:
The aperture and focal length on the camera are set according to need.
Khẩu độ và tiêu cự trên máy ảnh được thiết lập theo nhu cầu.
(noun) điểm ảnh
Ví dụ:
A high-definition television uses about two million pixels per screen.
Một chiếc tivi có độ phân giải cao sử dụng khoảng hai triệu điểm ảnh trên mỗi màn hình.
(abbreviation) ảnh GIF, tệp GIF, định dạng GIF;
(adjective) (liên quan đến) GIF
Ví dụ:
Animated GIFs are actually fairly easy to create.
Ảnh GIF động thực sự khá dễ tạo.
(abbreviation) ảnh JPEG, tệp JPEG, định dạng JPEG
Ví dụ:
JPEG can reduce files to five percent of their original size.
JPEG có thể giảm kích thước tệp xuống còn năm phần trăm so với kích thước ban đầu.
(abbreviation) ảnh PNG, tệp PNG, định dạng PNG
Ví dụ:
PNG results in smaller files for faster transfer.
PNG tạo ra các tệp nhỏ hơn để truyền nhanh hơn.
(abbreviation) file BMP, tệp BMP, định dạng BMP
Ví dụ:
BMP is an image file format that can be used to create and store computer graphics.
BMP là định dạng tệp hình ảnh có thể được sử dụng để tạo và lưu trữ đồ họa máy tính.