Avatar of Vocabulary Set Đồ gốm và đồ thủ công bằng thủy tinh

Bộ từ vựng Đồ gốm và đồ thủ công bằng thủy tinh trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồ gốm và đồ thủ công bằng thủy tinh' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pottery

/ˈpɑː.t̬ɚ.i/

(noun) nghề làm đồ gốm, gốm sứ

Ví dụ:

He wants to learn pottery.

Anh ấy muốn học nghề làm đồ gốm.

ceramics

/səˈræm.ɪks/

(noun) gốm sứ, nghệ thuật làm đồ gốm

Ví dụ:

She is studying ceramics at the art school.

Cô ấy đang học về gốm sứ tại trường mỹ thuật.

fire

/faɪr/

(noun) lửa, sự cháy, sự bắn;

(verb) đốt cháy, đốt, làm nổ

Ví dụ:

His house was destroyed by fire.

Ngôi nhà của ông ấy đã bị thiêu rụi bởi lửa.

kiln

/kɪln/

(noun) lò nung

Ví dụ:

The vases are then fired in a kiln.

Những chiếc bình sau đó được nung trong lò nung.

knead

/niːd/

(verb) nhào, xoa bóp

Ví dụ:

Add the water and knead the mixture well.

Thêm nước vào và nhào đều hỗn hợp.

slip

/slɪp/

(noun) lỗi nhỏ, tờ giấy, sự trượt chân;

(verb) thả, trượt, lỡ

Ví dụ:

A single slip could send them plummeting down the mountainside.

Trượt chân có thể khiến chúng lao thẳng xuống sườn núi.

glass

/ɡlæs/

(noun) kính, thủy tinh, cái ly;

(verb) lắp kính, lồng kính, phản chiếu

Ví dụ:

a glass door

một cửa kính

glassblowing

/ˈɡlæsˌbloʊ.ɪŋ/

(noun) kỹ thuật thổi thủy tinh

Ví dụ:

Glassblowing on an industrial scale began with the Romans.

Thổi thủy tinh ở quy mô công nghiệp bắt đầu từ người La Mã.

stained glass

/ˌsteɪnd ˈɡlæs/

(noun) kính màu

Ví dụ:

a stained glass window

một cửa sổ kính màu

glassware

/ˈɡlæs.wer/

(noun) đồ thủy tinh

Ví dụ:

a collection of ornamental glassware

bộ sưu tập đồ thủy tinh trang trí

porcelain

/ˈpɔːr.səl.ɪn/

(noun) đồ sứ

Ví dụ:

a collection of oriental porcelain

bộ sưu tập đồ sứ phương Đông

bone china

/ˌboʊn ˈtʃaɪ.nə/

(noun) sứ xương

Ví dụ:

Bone china is a kind of thin china that contains powdered bone.

Sứ xương là một loại sứ mỏng có chứa bột xương.

stoneware

/ˈstoʊn.wer/

(noun) đồ sành cứng, gốm men đá

Ví dụ:

Stoneware is a broad term for pottery fired at a relatively high temperature.

Đồ sành cứng là một thuật ngữ rộng để chỉ đồ gốm được nung ở nhiệt độ tương đối cao.

earthenware

/ˈɜːr.θən.wer/

(noun) đồ đất nung;

(adjective) làm bằng đất nung

Ví dụ:

earthenware mugs

cốc làm bằng đất nung

tile

/taɪl/

(noun) ngói, đá lát, quân cờ;

(verb) lợp, lát

Ví dụ:

We lost a few tiles in the storm.

Chúng tôi đã mất một số ngói trong cơn bão.

figurine

/ˌfɪɡ.jəˈriːn/

(noun) bức tượng nhỏ

Ví dụ:

The fantasy board game pits armies of painted figurines against each other.

Trò chơi board game giả tưởng đưa các đội quân gồm các bức tượng sơn màu đối đầu nhau.

terracotta

/ˌter.əˈkɑː.t̬ə/

(noun) đất nung, sành, màu đất nung, màu sành

Ví dụ:

Our kitchen tiles are made from terracotta.

Gạch nhà bếp của chúng tôi được làm từ đất nung.

clay

/kleɪ/

(noun) đất sét

Ví dụ:

She moulded the clay into the shape of a head.

Cô ấy nặn đất sét thành hình một cái đầu.

potter's wheel

/ˈpɑː.t̬ɚz ˌwiːl/

(noun) bàn xoay gốm

Ví dụ:

A potter's wheel is a piece of equipment with a flat disc that spins round, on which a potter puts soft clay in order to shape it into a pot.

Bàn xoay gốm là một thiết bị có đĩa phẳng quay tròn, trên đó người thợ gốm đặt đất sét mềm để tạo hình thành một chiếc bình.

bisque

/bɪsk/

(noun) súp bisque, màu nâu hồng nhạt, sứ không tráng men;

(verb) nung (đất sét) lần đầu tiên

Ví dụ:

We started with a bowl of creamy lobster bisque.

Chúng tôi bắt đầu với một bát súp bisque tôm hùm kem.

glass cutter

/ˈɡlæs ˌkʌt.ər/

(noun) máy cắt kính, dụng cụ cắt kính, dao cắt kính

Ví dụ:

The burglars disabled the alarm and used a glass cutter to break into the house.

Những tên trộm đã vô hiệu hóa hệ thống báo động và sử dụng máy cắt kính để đột nhập vào nhà.

frit

/frɪt/

(adjective) sợ hãi;

(noun) thủy tinh frit

Ví dụ:

Before the show Mrs Thatcher was distinctly nervous, or frit, as she would say.

Trước buổi trình diễn, bà Thatcher rõ ràng rất lo lắng, hay sợ hãi, như bà ấy vẫn nói.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu