Bộ từ vựng Mái Nhà trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mái Nhà' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) vòm, mái vòm, kho bạc, hầm chứa, hầm mộ;
(verb) nhảy qua, vượt qua
Ví dụ:
Vaults are curved masonry surfaces for roofs and ceilings, able to give shelter and protection.
Vòm là những bề mặt xây cong làm mái và trần nhà, có thể làm nơi trú ẩn và bảo vệ.
(noun) mái mansard, mái hai mảng
Ví dụ:
The mansard roof lets designers turn an attic into a livable space by increasing up the volume of the interior.
Mái mansard cho phép các nhà thiết kế biến tầng áp mái thành một không gian có thể sống được bằng cách tăng thể tích nội thất.
(noun) đường gờ, đường nóc, sườn núi;
(verb) tạo đường gờ
Ví dụ:
the ridge of the roof
đường nóc của mái nhà
(noun) bờ, ven, lề, (kiến trúc) rìa mái đầu hồi
Ví dụ:
The vehicle crossed white lines and mounted a verge before being stopped by police.
Chiếc xe vượt qua vạch trắng và lao vào lề đường trước khi bị cảnh sát chặn lại.
(noun) mái vòm, vòm
Ví dụ:
The dome of city hall could be seen in the distance.
Từ xa có thể nhìn thấy mái vòm của tòa thị chính.
(noun) mái hiên
Ví dụ:
Icicles hung from the eaves.
Những cột băng treo lơ lửng trên mái hiên.
(noun) đỉnh, ngọn, chỏm, đỉnh cao;
(abbreviation) vé đi máy bay mua trước
Ví dụ:
an Apex fare
giá vé đi máy bay mua trước
(noun) mái vòm hình củ hành
Ví dụ:
The sun glinted from the onion domes of the Royal Pavilion.
Mặt trời lấp lánh từ những mái vòm hình củ hành của Royal Pavilion.
(noun) khu vườn trên mái
Ví dụ:
The hotel has a charming roof garden.
Khách sạn có khu vườn trên mái duyên dáng.
(noun) sân thượng, mái nhà
Ví dụ:
Police marksmen with rifles were stationed on the rooftops.
Cảnh sát thiện xạ với súng trường đã đóng quân trên các mái nhà.
(noun) thùng chìm trọng lực, (kỹ thuật) thùng lặn, (hàng hải) thùng chắn
Ví dụ:
The caissons allowed us to protect the equipment and ensure safe exploration.
Các thùng chìm trọng lực cho phép chúng tôi bảo vệ thiết bị và đảm bảo việc thăm dò an toàn.
(noun) cửa mái
Ví dụ:
Adding a dormer to your house can bring numerous benefits, including extra natural light, extra space, increased home value, and improved energy efficiency.
Thêm cửa mái vào ngôi nhà của bạn có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm thêm ánh sáng tự nhiên, thêm không gian, tăng giá trị ngôi nhà và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
(noun) mái, mái che (bằng rơm, rạ khô,...), rạ, tranh, lá (để lợp nhà), tóc bờm xờm;
(verb) lợp (mái), làm mái (nhà)
Ví dụ:
He had a thatch of thick brown hair.
Anh ta có một mái tóc bờm xờm dày màu nâu.
(noun) mái vòm, vòm, đỉnh vòm
Ví dụ:
A high cupola of glass and iron crowned the roof.
Một mái vòm cao bằng kính và sắt che phủ mái nhà.