Nghĩa của từ verge trong tiếng Việt
verge trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
verge
US /vɝːdʒ/
UK /vɜːdʒ/
Danh từ
1.
bờ, lề, mép
an edge or border
Ví dụ:
•
He stood on the verge of the cliff, looking down at the sea.
Anh ấy đứng trên bờ vực của vách đá, nhìn xuống biển.
•
The car veered off the road and onto the grassy verge.
Chiếc xe chệch khỏi đường và đi vào lề đường đầy cỏ.
Động từ
trên bờ vực, tiệm cận
to be on the verge of; to be about to do or experience something
Ví dụ:
•
The company is verging on bankruptcy.
Công ty đang trên bờ vực phá sản.
•
His comments were verging on offensive.
Những bình luận của anh ấy đang tiệm cận sự xúc phạm.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: