Bộ từ vựng Từ Liên Quan Tới Ngoại Hình trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Từ Liên Quan Tới Ngoại Hình' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khuôn mặt, sắc mặt, vẻ mặt;
(verb) chấp nhận, ủng hộ, khuyến khích
Ví dụ:
her calmly smiling countenance
khuôn mặt tươi cười điềm tĩnh của cô ấy
(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt
Ví dụ:
a sad expression
nét mặt buồn
(verb) nhìn, xem, ngó;
(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
Ví dụ:
Let me get a closer look.
Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.
(noun) sự hút, sự thu hút, sự hấp dẫn
Ví dụ:
She is well aware of her attractiveness to men.
Cô ấy nhận thức rõ về sự hấp dẫn của mình đối với đàn ông.
(noun) sự thay đổi, sự lột xác, sự cải thiện;
(phrasal verb) để lại/ giao (tiền, tài sản cho người khác), thay đổi diện mạo, lột xác
Ví dụ:
News that the company is attempting an image makeover has been welcomed.
Tin tức rằng công ty đang cố gắng thay đổi hình ảnh đã được hoan nghênh.
(noun) sự hấp dẫn tình dục
Ví dụ:
He exudes sex appeal.
Anh ấy toát ra sự hấp dẫn tình dục.
(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;
(verb) tính toán, miêu tả, hình dung
Ví dụ:
official census figures
con số điều tra dân số chính thức
(noun) làn da, nước da, hình thái
Ví dụ:
a healthy complexion
làn da khỏe mạnh
(noun) tư thế, dáng điệu, dáng bộ;
(verb) làm điệu bộ, làm dáng, lấy dáng
Ví dụ:
She's got a very bad posture.
Cô ấy có tư thế rất xấu.
(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;
(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ:
He made an emotional appeal to voters.
Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.
(verb) bỏ bùa, phù phép, làm mê hoặc;
(noun) sức mê hoặc, bùa mê, nhan sắc
Ví dụ:
His charm has captivated the media.
Sức quyến rũ của anh ấy đã làm say lòng giới truyền thông.
(noun) vẻ quyến rũ, sức mê hoặc, vẻ đẹp huyền ảo
Ví dụ:
Her long dark hair lent her a certain glamor.
Mái tóc đen dài của cô ấy mang lại cho cô ấy một vẻ quyến rũ nhất định.
(noun) sức thu hút, sức hút, uy tín
Ví dụ:
The President has great personal charisma.
Tổng thống có sức thu hút cá nhân rất lớn.
(noun) vẻ ngoài, vẻ đẹp, nét đẹp
Ví dụ:
an actor famous for his rugged good looks
diễn viên nổi tiếng với vẻ ngoài điển trai
(noun) sức hấp dẫn, sức quyến rũ, sức lôi cuốn
Ví dụ:
He loved the aristocracy: titles always had an allure for him.
Anh ấy yêu thích tầng lớp quý tộc: danh hiệu luôn có sức hấp dẫn đối với anh ấy.
(noun) sự hút, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn
Ví dụ:
the timeless attraction of a good tune
sức hút vượt thời gian của một giai điệu hay
(noun) tính tao nhã, tính thanh lịch
Ví dụ:
a slender woman with grace and elegance
người phụ nữ mảnh mai duyên dáng và thanh lịch
(noun) vẻ đẹp, vẻ đáng yêu, vẻ yêu kiều
Ví dụ:
the loveliness of England's north-eastern coast
vẻ đẹp của bờ biển đông bắc nước Anh
(noun) điều không thể tả được, điều khó tả
Ví dụ:
He has that je ne sais quoi that distinguishes a professional from an amateur.
Anh ấy có một điều không thể tả được để phân biệt một người chuyên nghiệp với một người nghiệp dư.