Nghĩa của từ makeover trong tiếng Việt

makeover trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

makeover

US /ˈmeɪkˌoʊ.vɚ/
UK /ˈmeɪkˌəʊ.vər/
"makeover" picture

Danh từ

lột xác, thay đổi diện mạo, cải tạo

a complete transformation or renovation of a person's appearance, a place, or a thing

Ví dụ:
She got a complete makeover at the salon.
Cô ấy đã có một cuộc lột xác hoàn toàn tại tiệm.
The old house underwent a stunning makeover.
Ngôi nhà cũ đã trải qua một cuộc lột xác ngoạn mục.