Bộ từ vựng Kém Hấp Dẫn trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kém Hấp Dẫn' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mụ già, mụ phù thủy
Ví dụ:
a fat old hag in a dirty apron
mụ già mập mạp trong chiếc tạp dề bẩn thỉu
(noun) chó, kẻ đê tiện, gã;
(verb) theo sát gót, bám sát, kẹp bằng kìm
Ví dụ:
We could hear dogs barking in the distance.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.
(adjective) lố bịch, kỳ cục
Ví dụ:
By now she'd had so much cosmetic surgery that she looked quite grotesque.
Đến giờ cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ quá nhiều nên trông cô ấy khá kỳ cục.
(adjective) xấu xí, khó chịu, xấu xa
Ví dụ:
People in school always told me I was ugly.
Mọi người trong trường luôn nói với tôi rằng tôi xấu xí.
(adjective) dữ tợn, nghiệt ngã, tàn nhẫn
Ví dụ:
She looked grim.
Cô ấy trông thật dữ tợn.
(adjective) khó ưa, không quyến rũ, không có duyên
Ví dụ:
This is modern architecture at its most unattractive.
Đây là kiến trúc hiện đại ít hấp dẫn nhất.
(adjective) ghê gớm, ghê tởm, gớm ghiếc
Ví dụ:
The bathroom was pink and green and silver – it was absolutely hideous.
Phòng tắm màu hồng và xanh lá cây và bạc - nó hoàn toàn gớm ghiếc.
(adjective) khó coi, xấu xí, không đẹp mắt
Ví dụ:
an unsightly scar
vết sẹo khó coi
(adjective) quái dị, kỳ quái, khủng khiếp
Ví dụ:
a monstrous creature
sinh vật quái dị
(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;
(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;
(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng
Ví dụ:
She wore a plain black dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.
(adjective) không hấp dẫn, không bắt mắt
Ví dụ:
The idea of hiring a wedding dress is unappealing to many brides.
Ý tưởng thuê váy cưới không mấy hấp dẫn với nhiều cô dâu.
(adjective) giản dị, chất phác, không kiểu cách
Ví dụ:
The hotel was homely and comfortable.
Khách sạn rất giản dị và thoải mái.
(adjective) không ham muốn tình dục, thờ ơ tình dục, vô tính
Ví dụ:
She seems rather sexless.
Cô ấy có vẻ khá không ham muốn tình dục.
(adjective) bẩn thỉu, dơ dáy, hèn hạ
Ví dụ:
There are lots of really sordid apartments in the city's poorer areas.
Có rất nhiều căn hộ thực sự bẩn thỉu ở những khu vực nghèo hơn của thành phố.
(adjective) không tâng bốc, không tốt, không hấp dẫn
Ví dụ:
an unflattering dress
chiếc váy không tâng bốc
(adjective) không đáng yêu, khó thương, không dễ thương
Ví dụ:
a very unlovable child
đứa trẻ rất không đáng yêu
(adjective) không đẹp, không xinh, không dễ thương
Ví dụ:
an unlovely building
tòa nhà không đẹp
(adjective) không đẹp mắt, không gây thiện cảm, không hấp dẫn
Ví dụ:
We were disappointed at the unprepossessing exterior of the hotel.
Chúng tôi thất vọng với bề ngoài không đẹp mắt của khách sạn.
(noun) tính mộc mạc, giản dị, mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm khắc
Ví dụ:
The severity of the sentence surprised many people.
Mức độ nghiêm trọng của bản án khiến nhiều người bất ngờ.
(noun) điều chướng mắt, vật chướng mắt
Ví dụ:
They think the new library building is an eyesore.
Họ nghĩ tòa nhà thư viện mới thật chướng mắt.
(adjective) ghê tởm, đáng ghét, ngang bướng
Ví dụ:
a repugnant smell
mùi ghê tởm
(adjective) ghê tởm, đáng ghét, kinh tởm
Ví dụ:
I think rats and snakes are repulsive.
Tôi nghĩ chuột và rắn rất là ghê tởm.