Avatar of Vocabulary Set Kém Hấp Dẫn

Bộ từ vựng Kém Hấp Dẫn trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kém Hấp Dẫn' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hag

/hæɡ/

(noun) mụ già, mụ phù thủy

Ví dụ:

a fat old hag in a dirty apron

mụ già mập mạp trong chiếc tạp dề bẩn thỉu

dog

/dɑːɡ/

(noun) chó, kẻ đê tiện, gã;

(verb) theo sát gót, bám sát, kẹp bằng kìm

Ví dụ:

We could hear dogs barking in the distance.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.

grotesque

/ɡroʊˈtesk/

(adjective) lố bịch, kỳ cục

Ví dụ:

By now she'd had so much cosmetic surgery that she looked quite grotesque.

Đến giờ cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ quá nhiều nên trông cô ấy khá kỳ cục.

ugly

/ˈʌɡ.li/

(adjective) xấu xí, khó chịu, xấu xa

Ví dụ:

People in school always told me I was ugly.

Mọi người trong trường luôn nói với tôi rằng tôi xấu xí.

grim

/ɡrɪm/

(adjective) dữ tợn, nghiệt ngã, tàn nhẫn

Ví dụ:

She looked grim.

Cô ấy trông thật dữ tợn.

unattractive

/ˌʌn.əˈtræk.tɪv/

(adjective) khó ưa, không quyến rũ, không có duyên

Ví dụ:

This is modern architecture at its most unattractive.

Đây là kiến trúc hiện đại ít hấp dẫn nhất.

hideous

/ˈhɪd.i.əs/

(adjective) ghê gớm, ghê tởm, gớm ghiếc

Ví dụ:

The bathroom was pink and green and silver – it was absolutely hideous.

Phòng tắm màu hồng và xanh lá cây và bạc - nó hoàn toàn gớm ghiếc.

unsightly

/ʌnˈsaɪt.li/

(adjective) khó coi, xấu xí, không đẹp mắt

Ví dụ:

an unsightly scar

vết sẹo khó coi

monstrous

/ˈmɑːn.strəs/

(adjective) quái dị, kỳ quái, khủng khiếp

Ví dụ:

a monstrous creature

sinh vật quái dị

plain

/pleɪn/

(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;

(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;

(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng

Ví dụ:

She wore a plain black dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.

unappealing

/ˌʌn.əˈpiː.lɪŋ/

(adjective) không hấp dẫn, không bắt mắt

Ví dụ:

The idea of hiring a wedding dress is unappealing to many brides.

Ý tưởng thuê váy cưới không mấy hấp dẫn với nhiều cô dâu.

homely

/ˈhoʊm.li/

(adjective) giản dị, chất phác, không kiểu cách

Ví dụ:

The hotel was homely and comfortable.

Khách sạn rất giản dị và thoải mái.

sexless

/ˈseks.ləs/

(adjective) không ham muốn tình dục, thờ ơ tình dục, vô tính

Ví dụ:

She seems rather sexless.

Cô ấy có vẻ khá không ham muốn tình dục.

sordid

/ˈsɔːr.dɪd/

(adjective) bẩn thỉu, dơ dáy, hèn hạ

Ví dụ:

There are lots of really sordid apartments in the city's poorer areas.

Có rất nhiều căn hộ thực sự bẩn thỉu ở những khu vực nghèo hơn của thành phố.

unflattering

/ʌnˈflæt̬.ɚ.ɪŋ/

(adjective) không tâng bốc, không tốt, không hấp dẫn

Ví dụ:

an unflattering dress

chiếc váy không tâng bốc

unlovable

/ʌnˈlʌv.ə.bəl/

(adjective) không đáng yêu, khó thương, không dễ thương

Ví dụ:

a very unlovable child

đứa trẻ rất không đáng yêu

unlovely

/ʌnˈlʌv.li/

(adjective) không đẹp, không xinh, không dễ thương

Ví dụ:

an unlovely building

tòa nhà không đẹp

unprepossessing

/ˌʌn.priː.pəˈzes.ɪŋ/

(adjective) không đẹp mắt, không gây thiện cảm, không hấp dẫn

Ví dụ:

We were disappointed at the unprepossessing exterior of the hotel.

Chúng tôi thất vọng với bề ngoài không đẹp mắt của khách sạn.

yucky

/ˈjʌk.i/

(adjective) kinh tởm, đáng tởm

Ví dụ:

yucky food

thức ăn kinh tởm

severity

/səˈver.ə.t̬i/

(noun) tính mộc mạc, giản dị, mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm khắc

Ví dụ:

The severity of the sentence surprised many people.

Mức độ nghiêm trọng của bản án khiến nhiều người bất ngờ.

eyesore

/ˈaɪ.sɔːr/

(noun) điều chướng mắt, vật chướng mắt

Ví dụ:

They think the new library building is an eyesore.

Họ nghĩ tòa nhà thư viện mới thật chướng mắt.

repugnant

/rɪˈpʌɡ.nənt/

(adjective) ghê tởm, đáng ghét, ngang bướng

Ví dụ:

a repugnant smell

mùi ghê tởm

repulsive

/rɪˈpʌl.sɪv/

(adjective) ghê tởm, đáng ghét, kinh tởm

Ví dụ:

I think rats and snakes are repulsive.

Tôi nghĩ chuột và rắn rất là ghê tởm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu