Avatar of Vocabulary Set Da Và Lông

Bộ từ vựng Da Và Lông trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Da Và Lông' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beard

/bɪrd/

(noun) râu, ngạnh (mũi tên, lưỡi câu);

(verb) đương đầu, chống cự

Ví dụ:

He had a black beard.

Ông ta có một bộ râu đen.

bristle

/ˈbrɪs.əl/

(noun) lông cứng, râu rễ tre, tơ cứng;

(verb) dựng đứng (lông), nổi giận

Ví dụ:

My toothbrush has blue and white plastic bristles.

Bàn chải đánh răng của tôi có lông bàn chải nhựa màu xanh và trắng.

bearded

/ˈbɪr.dɪd/

(adjective) có râu

Ví dụ:

A thin, bearded man sat opposite me on the train.

Một người đàn ông gầy gò, có râu ngồi đối diện tôi trên tàu.

clean-shaven

/ˌkliːnˈʃeɪ.vən/

(adjective) cạo râu nhẵn nhụi, cạo sạch

Ví dụ:

He was slim and clean-shaven with short dark hair.

Anh ta mảnh khảnh và cạo râu nhẵn nhụi với mái tóc đen ngắn.

five o'clock shadow

/ˌfaɪv əˈklɑːk ˈʃædoʊ/

(noun) người râu ria xồm xoàm (vì lâu ngày không cạo)

Ví dụ:

Combined with his five o'clock shadow, he looked like a vagrant.

Kết hợp với râu ria xồm xoàm của mình, anh ta trông giống như một kẻ lang thang.

grow

/ɡroʊ/

(verb) lớn, phát triển, trưởng thành

Ví dụ:

He would watch Nick grow to manhood.

Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.

handlebar mustache

/ˈhæn.dəl.bɑːr ˌmʌs.tæʃ/

(noun) ria mép ghi đông

Ví dụ:

He had a prominent handlebar mustache.

Anh ta có một bộ ria mép ghi đông nổi bật.

hirsute

/ˈhɝː.suːt/

(adjective) rậm rạp, rậm râu, rậm lông

Ví dụ:

His body was broad, hirsute, and covered with scars.

Cơ thể anh ta to lớn, rậm rạp và đầy sẹo.

mustache

/ˈmʌs.tæʃ/

(noun) ria, râu mép, ria dài

Ví dụ:

He’s a slender man with a trim mustache.

Anh ấy là một người đàn ông mảnh mai với bộ râu mép cắt tỉa.

shaven

/ˈʃeɪ.vən/

(adjective) đã được cạo

Ví dụ:

a shaven head

cái đầu cạo trọc

unshaven

/ʌnˈʃeɪ.vən/

(adjective) không cạo râu

Ví dụ:

He looked pale and unshaven.

Anh ta trông nhợt nhạt và không cạo râu.

goatee

/ˈɡoʊ.tiː/

(noun) râu dê

Ví dụ:

He sported a neat goatee beard.

Anh ta để một bộ râu dê gọn gàng.

whiskers

/ˈhwɪs·kərz, ˈwɪs-/

(noun) râu, ria

Ví dụ:

He had his whiskers trimmed.

Anh ta đã tỉa râu.

moustache

/ˈmʌs.tæʃ/

(noun) ria, râu mép

Ví dụ:

Groucho Marx had a thick, black moustache.

Groucho Marx có bộ ria dày và đen.

sideburn

/ˈsaɪdbɜːrn/

(noun) tóc mai

Ví dụ:

He kept his small mustache and sideburns neatly trimmed.

Anh ấy để bộ ria mép nhỏ và tóc mai được cắt tỉa gọn gàng.

stubble

/ˈstʌb.əl/

(noun) râu lởm chởm, gốc rạ

Ví dụ:

He rubbed the stubble on his chin.

Anh ta xoa râu lởm chởm trên cằm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu