Bộ từ vựng Da Và Lông trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Da Và Lông' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) râu, ngạnh (mũi tên, lưỡi câu);
(verb) đương đầu, chống cự
Ví dụ:
He had a black beard.
Ông ta có một bộ râu đen.
(noun) lông cứng, râu rễ tre, tơ cứng;
(verb) dựng đứng (lông), nổi giận
Ví dụ:
My toothbrush has blue and white plastic bristles.
Bàn chải đánh răng của tôi có lông bàn chải nhựa màu xanh và trắng.
(adjective) có râu
Ví dụ:
A thin, bearded man sat opposite me on the train.
Một người đàn ông gầy gò, có râu ngồi đối diện tôi trên tàu.
(adjective) cạo râu nhẵn nhụi, cạo sạch
Ví dụ:
He was slim and clean-shaven with short dark hair.
Anh ta mảnh khảnh và cạo râu nhẵn nhụi với mái tóc đen ngắn.
(noun) người râu ria xồm xoàm (vì lâu ngày không cạo)
Ví dụ:
Combined with his five o'clock shadow, he looked like a vagrant.
Kết hợp với râu ria xồm xoàm của mình, anh ta trông giống như một kẻ lang thang.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.
(noun) ria mép ghi đông
Ví dụ:
He had a prominent handlebar mustache.
Anh ta có một bộ ria mép ghi đông nổi bật.
(adjective) rậm rạp, rậm râu, rậm lông
Ví dụ:
His body was broad, hirsute, and covered with scars.
Cơ thể anh ta to lớn, rậm rạp và đầy sẹo.
(noun) ria, râu mép, ria dài
Ví dụ:
He’s a slender man with a trim mustache.
Anh ấy là một người đàn ông mảnh mai với bộ râu mép cắt tỉa.
(adjective) không cạo râu
Ví dụ:
He looked pale and unshaven.
Anh ta trông nhợt nhạt và không cạo râu.
(noun) râu dê
Ví dụ:
He sported a neat goatee beard.
Anh ta để một bộ râu dê gọn gàng.
(noun) ria, râu mép
Ví dụ:
Groucho Marx had a thick, black moustache.
Groucho Marx có bộ ria dày và đen.
(noun) tóc mai
Ví dụ:
He kept his small mustache and sideburns neatly trimmed.
Anh ấy để bộ ria mép nhỏ và tóc mai được cắt tỉa gọn gàng.
(noun) râu lởm chởm, gốc rạ
Ví dụ:
He rubbed the stubble on his chin.
Anh ta xoa râu lởm chởm trên cằm.