Bộ từ vựng Mô Tả Ngoại Hình trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mô Tả Ngoại Hình' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) cầu kỳ, tỉ mỉ, khó tính
Ví dụ:
He was fastidious in his preparation for the big day.
Anh ấy cầu kỳ trong khâu chuẩn bị cho ngày trọng đại.
(adjective) thông minh, khéo léo, tài tình;
(noun) sự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi đau khổ;
(verb) đau đớn, nhức nhối, đau khổ;
(adverb) thông minh, hiệu quả
Ví dụ:
If he was that smart, he would never have been tricked.
Nếu anh ta thông minh như vậy, anh ta đã không bao giờ bị lừa.
(adjective) bảnh bao, chải chuốt;
(noun) gỗ cây vân sam, cây vân sam
Ví dụ:
He looked spruce and handsome in a clean white shirt.
Anh ấy trông bảnh bao và đẹp trai trong chiếc áo sơ mi trắng sạch sẽ.
(adjective) sáng sủa, rõ ràng, ưa nhìn
Ví dụ:
Julie's fiancé is a nice clean-cut young man.
Hôn phu của Julie là một chàng trai trẻ đẹp trai sáng sủa.
(adjective) bảnh bao, sang trọng
Ví dụ:
Hercule Poirot is the dapper detective of the Agatha Christie novels.
Hercule Poirot là thám tử bảnh bao trong tiểu thuyết của Agatha Christie.
(adjective) chải chuốt, chỉnh tề
Ví dụ:
His mother was always impeccably groomed.
Mẹ anh ấy luôn chải chuốt một cách hoàn hảo.
(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;
(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;
(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí
Ví dụ:
You're looking very trim.
Bạn trông rất thon thả.
(adjective) bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch
Ví dụ:
They live in a scruffy part of town.
Họ sống trong một khu vực bẩn thỉu của thị trấn.
(adjective) mòn, sờn, tồi tàn
Ví dụ:
He wore a shabby old overcoat.
Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ tồi tàn.
(adjective) cũ nát, tồi tàn, hỏng hóc
Ví dụ:
He worked in a down-at-heel café.
Anh ấy làm việc trong một quán cà phê tồi tàn.
(adjective) nhếch nhác, tóc tai rối bời, bù xù
Ví dụ:
He looked tired and disheveled.
Anh ta trông mệt mỏi và nhếch nhác.
(adjective) rách rưới, tả tơi, bù xù
Ví dụ:
a ragged jacket
chiếc áo khoác rách rưới
(adjective) cẩu thả, nhếch nhác, luộm thuộm
Ví dụ:
He grew lazy and slovenly in his habits.
Anh ta trở nên lười biếng và cẩu thả trong những thói quen của mình.
(adjective) lộng gió, rối bù (vì bị gió thổi tung)
Ví dụ:
windswept hair
mái tóc rối bù
(adjective) linh hoạt, nhanh, hợp thời trang
Ví dụ:
a snappy outfit
bộ trang phục hợp thời trang
(adjective) ăn mặc bảnh bao, ăn mặc đẹp
Ví dụ:
A tall, well-groomed man in a business suit walked in.
Một người đàn ông cao lớn, ăn mặc bảnh bao trong bộ vest công sở bước vào.