Bộ từ vựng Động Vật Thân Mềm trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động Vật Thân Mềm' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) hà biển
Ví dụ:
Barnacles are exclusively marine and tend to live in shallow and tidal waters, typically in erosive settings.
Hà biển chỉ sống ở biển và có xu hướng sống ở vùng nước nông và thủy triều, điển hình là ở môi trường xói mòn.
(noun) loài thân mềm hai mảnh vỏ
Ví dụ:
They fish for clams, oysters, and other bivalves.
Họ đánh bắt nghêu, sò và các loài thân mềm hai mảnh vỏ khác.
(noun) ngao, sò
Ví dụ:
There are many types of clams found all over the world.
Có rất nhiều loại sò được tìm thấy trên khắp thế giới.
(noun) (họ) sò nứa
Ví dụ:
Cockles can be cooked and eaten.
Sò nứa có thể được nấu chín và ăn.
(noun) ốc xà cừ, vỏ ốc xà cừ
Ví dụ:
A conch is a sea creature that has a distinctive, spiral-shaped shell.
Ốc xà cừ là một sinh vật biển có vỏ hình xoắn ốc đặc biệt.
(noun) vỏ ốc tiền, ốc tiền
Ví dụ:
Some large cowries can live for 10 years.
Một số con ốc tiền lớn có thể sống được 10 năm.
(noun) cua, quả táo dại, người hay gắt gỏng;
(verb) cào xé, vồ, quắp (chim ưng)
Ví dụ:
All the shops on the seafront had crabs for sale.
Tất cả các cửa hàng bên bờ biển đều có cua để bán.
(noun) tôm hùm đất
Ví dụ:
Crayfish are freshwater crustaceans belonging to the clade Astacidea, which also contains lobsters.
Tôm hùm đất là loài giáp xác nước ngọt thuộc nhánh Astacidea, cũng bao gồm tôm hùm.
(noun) ốc mượn hồn, cua ẩn sĩ, cua ẩn cư
Ví dụ:
Hermit crabs carry no diseases, are neat and clean, and do not require much living space.
Cua ẩn sĩ không mang mầm bệnh, gọn gàng, sạch sẽ và không cần nhiều không gian sống.
(noun) loài nhuyễn thể (mà cá voi ăn), tôm krill, bộ hình tôm
Ví dụ:
Krill tastes salty with a somewhat stronger fish flavor than shrimp.
Loài nhuyễn thể có vị mặn với hương vị cá hơi mạnh hơn tôm.
(noun) tôm hùm Na Uy, tôm langoustine
Ví dụ:
Langoustines are smaller than lobsters.
Tôm langoustine nhỏ hơn tôm hùm.
(noun) tôm hùm không càng, tôm rồng
Ví dụ:
Langoustes are warm-water crustaceans that can be found in the South Atlantic Ocean and the Mediterranean Sea.
Tôm hùm không càng là loài giáp xác nước ấm có thể được tìm thấy ở phía nam Đại Tây Dương và Biển Địa Trung Hải.
(noun) sên biển, con sao sao
Ví dụ:
Limpets are a high-protein snack, with many many other vitamins and minerals.
Sên biển là một món ăn nhẹ giàu protein, với nhiều loại vitamin và khoáng chất khác.
(noun) tôm hùm;
(verb) đi bắt tôm hùm
Ví dụ:
He served lobster with butter and lemon.
Anh ấy phục vụ tôm hùm với bơ và chanh.
(noun) con vẹm, chem chép
Ví dụ:
Mussels can survive out of water for several days.
Con vẹm có thể tồn tại trong môi trường nước trong vài ngày.
(noun) con hàu;
(verb) đi bắt hàu
Ví dụ:
Oysters are commonly eaten cooked or raw.
Hàu thường được ăn chín hoặc sống.
(noun) ốc mỡ, cây dừa cạn, màu xanh lam tím nhạt;
(adjective) (thuộc) màu xanh lam tím nhạt
Ví dụ:
She wore a periwinkle dress and a navy blue overcoat.
Cô ấy mặc chiếc váy hoa màu xanh lam tím nhạt và chiếc áo khoác ngoài màu xanh hải quân.
(noun) tôm
Ví dụ:
The prawns are turning pink now.
Những con tôm bây giờ đang chuyển sang màu hồng.
(noun) sò điệp, mép vỏ sò, cái chảo nhỏ;
(verb) trang trí kiểu vỏ sò
Ví dụ:
Scallops are often prepared in the shell, with only the meat remaining.
Sò điệp thường được sơ chế cả vỏ, chỉ còn lại phần thịt.
(noun) vỏ sò
Ví dụ:
My children love collecting seashells.
Con tôi thích thu thập vỏ sò.
(noun) động vật có vỏ (tôm, cua, trai sò, hến, ...)
Ví dụ:
This species is harmful to marine shellfish.
Loài này gây hại cho động vật có vỏ ở biển.
(noun) con tôm;
(verb) đánh bắt tôm, câu tôm
Ví dụ:
Meaty grilled shrimp, fragrant with garlic, finish the dish.
Món tôm nướng thơm phức mùi tỏi là hoàn thành món ăn.
(noun) ốc mỡ, ốc bờ, ốc mút
Ví dụ:
A winkle is a tiny snail that lives in the Atlantic Ocean.
Ốc mỡ là loài ốc nhỏ sống ở Đại Tây Dương.
(noun) ốc móng tay
Ví dụ:
Razor clams are high in protein and vitamins B12 and B1.
Ốc móng tay có nhiều protein và vitamin B12 và B1.
(noun) (con) ốc sên, người chậm như sên
Ví dụ:
The snail went back into its shell.
Con ốc sên lại vào vỏ của nó.
(noun) ốc anh vũ
Ví dụ:
The nautilus is a mollusk that uses jet propulsion to roam the ocean deep.
Ốc anh vũ là loài nhuyễn thể sử dụng động cơ phản lực để đi lang thang trong đại dương sâu thẳm.
(noun) ngành động vật tay cuộn
Ví dụ:
Brachiopods are an ancient group of organisms, at least 600 million years old.
Động vật tay cuộn là một nhóm sinh vật cổ xưa, ít nhất 600 triệu năm tuổi.
(noun) sên lãi, viên đạn, một ngụm (rượu);
(verb) tát, đánh
Ví dụ:
The slug is a mollusk in the gastropod class.
Sên lãi thuộc loại động vật thân mềm trong lớp chân bụng.