Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 11 - Ra Mắt Sản Phẩm Mới: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 11 - Ra Mắt Sản Phẩm Mới' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) hoàn toàn mới, mới tinh
Ví dụ:
She bought a brand new phone yesterday.
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới tinh hôm qua.
(phrasal verb) bị hỏng, ngừng hoạt động, tan vỡ
Ví dụ:
Our car broke down and we had to push it off the road.
Xe của chúng tôi bị hỏng và chúng tôi phải đẩy nó ra khỏi đường.
(noun) nhà phát triển, lập trình viên, (nhiếp ảnh) thuốc tráng phim
Ví dụ:
property developers
các nhà phát triển bất động sản
(adjective) thủ công
Ví dụ:
his expensive handmade leather shoes
đôi giày da thủ công đắt tiền của anh ấy
(phrase) liên tiếp, theo chuỗi, xếp hàng
Ví dụ:
They won three games in a row.
Họ đã thắng ba trận liên tiếp.
(adjective) chậm, muộn, trễ;
(adverb) muộn, trễ, chậm
Ví dụ:
his late arrival
sự đến muộn của anh ấy
(noun) mẫu, kiểu;
(verb) thử, lấy mẫu
Ví dụ:
Investigations involved analyzing samples of handwriting.
Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.
(phrasal verb) tắt, thư giãn
Ví dụ:
Please switch off your mobile phones.
Vui lòng tắt điện thoại di động của bạn.
(phrasal verb) tắt (máy, thiết bị), rẽ, làm ai mất hứng;
(noun) ngã rẽ, lối rẽ, người/ vật nhàm chán
Ví dụ:
It's four kilometers to the turn-off for Norwich.
Còn bốn km nữa là đến ngã rẽ cho Norwich.
(phrase) nổi tiếng vì, được biết đến vì
Ví dụ:
The restaurant is known for its delicious seafood.
Nhà hàng được biết đến vì hải sản ngon.
(phrase) được làm từ, cấu tạo từ
Ví dụ:
This table is made of wood.
Cái bàn này được làm từ gỗ.
(noun) bảng mục lục, danh mục liệt kê, hàng loạt;
(verb) cho vào mục lục, lập danh mục, ghi vào mục lục
Ví dụ:
a mail-order catalog
danh mục đặt hàng qua thư
(noun) nhà hóa học
Ví dụ:
She worked as a chemist for the water company.
Cô ấy làm việc như một nhà hóa học cho công ty nước.
(phrasal verb) đóng cửa, ngừng hoạt động
Ví dụ:
All the steelworks around here were closed down in the 1980s.
Tất cả các nhà máy thép xung quanh đây đã đóng cửa vào những năm 1980.
(noun) sự kiểm soát, điều khiển;
(verb) kiểm soát, điều khiển
Ví dụ:
The whole operation is under the control of a production manager.
Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.
(noun) bản phác thảo, bản thiết kế, kế hoạch;
(verb) thiết kế, lên kế hoạch
Ví dụ:
He has just unveiled his design for the new museum.
Anh ấy vừa tiết lộ bản phác thảo của mình cho bảo tàng mới.
(noun) sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra
Ví dụ:
the discovery of the body
sự phát hiện ra thi thể
(adjective) có tính chất lịch sử, có tầm quan trọng về lịch sử
Ví dụ:
the restoration of historic buildings
việc khôi phục các tòa nhà lịch sử
(noun) sự phát minh, sự sáng chế, sáng kiến
Ví dụ:
The world changed rapidly after the invention of the phone.
Thế giới thay đổi nhanh chóng sau khi phát minh ra điện thoại.
(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;
(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị
Ví dụ:
Is this an original Rembrandt?
Đây có phải là Rembrandt gốc không?
(verb) nhận, tiếp nhận, nhận được, nhận thấy
Ví dụ:
She received her prize from the manager.
Cô ấy đã nhận được giải thưởng của mình từ người quản lý.
(verb) lặp lại, nhắc lại, làm lại;
(noun) sự nhắc lại, sự lặp lại, chương trình (phát thanh) lặp lại
Ví dụ:
There's nothing but repeats on television these days.
Không có gì ngoài sự lặp lại trên truyền hình những ngày này.
(phrase) mẫu đơn yêu cầu, phiếu yêu cầu
Ví dụ:
Please fill out the request form to receive your refund.
Vui lòng điền vào mẫu đơn yêu cầu để nhận hoàn tiền.
(noun) bộ cảm biến
Ví dụ:
The security device has a heat sensor which detects the presence of people and animals.
Thiết bị an ninh có cảm biến nhiệt phát hiện sự hiện diện của người và động vật.
(noun) kỹ thuật, phương pháp
Ví dụ:
modern surgical techniques
kỹ thuật phẫu thuật hiện đại
(noun) sự kiểm tra, bài kiểm tra, bài trắc nghiệm;
(verb) thử thách, thử nghiệm, kiểm tra
Ví dụ:
No sparking was visible during the tests.
Không có tia lửa nào được nhìn thấy trong phương thức thử nghiệm.