Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

business hours

/ˈbɪz.nɪs ˈaʊərz/

(plural nouns) giờ làm việc

Ví dụ:

Business hours are from 8.30 a.m. to 5.30 p.m.

Giờ làm việc là từ 8:30 sáng đến 5:30 chiều.

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

CEO

/ˌsiː.iːˈoʊ/

(abbreviation) tổng giám đốc điều hành

Ví dụ:

Selling and Administrative units are headed-up by Senior Vice Presidents who report directly to the CEO.

Các đơn vị Bán hàng và Hành chính do Phó Chủ tịch cấp cao phụ trách, người báo cáo trực tiếp với Giám đốc điều hành.

enterprise

/ˈen.t̬ɚ.praɪz/

(noun) công trình, dự án lớn, tổ chức kinh doanh

Ví dụ:

a joint enterprise between French and Japanese companies

một doanh nghiệp liên kết giữa các công ty Pháp và Nhật Bản

firm

/fɝːm/

(noun) hãng, công ty;

(verb) làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn, nén;

(adjective) chắc, rắn chắc, vững chắc;

(adverb) vững, vững vàng

Ví dụ:

The bed should be reasonably firm, but not too hard.

Giường phải chắc chắn, nhưng không quá cứng.

franchise

/ˈfræn.tʃaɪz/

(noun) quyền bầu cử, quyền công dân, công ty nhượng quyền;

(verb) cấp quyền kinh doanh, nhượng quyền

Ví dụ:

Toyota granted the group a franchise.

Toyota đã cấp quyền một công ty nhượng quyền cho tập đoàn.

nice-looking

/naɪsˈlʊkɪŋ/

(adjective) đẹp trai, đẹp, xinh

Ví dụ:

What a nice-looking man!

Thật là một người đàn ông đẹp trai!

plenty

/ˈplen.t̬i/

(pronoun) nhiều, đầy đủ;

(adverb) nhiều, rất nhiều;

(noun) sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều;

(determiner) đủ, nhiều

Ví dụ:

There's plenty more paper if you need it.

rất nhiều giấy nếu bạn cần.

speed up

/spiːd ʌp/

(phrasal verb) tăng tốc, thúc đẩy, làm nhanh hơn

Ví dụ:

The train soon speeded up.

Chuyến tàu nhanh chóng tăng tốc.

trading

/ˈtreɪ.dɪŋ/

(noun) sự giao dịch, sự mua bán

Ví dụ:

Shares worth $8 million changed hands during a day of hectic trading.

Cổ phiếu trị giá 8 triệu đô la đã được trao tay trong một ngày giao dịch sôi động.

beginning

/bɪˈɡɪn.ɪŋ/

(noun) phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu

Ví dụ:

Notes on how to use this dictionary can be found at the beginning of the book.

Ghi chú về cách sử dụng từ điển này có thể được tìm thấy ở phần đầu của cuốn sách.

contribution to

/ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən tuː/

(phrase) sự đóng góp cho

Ví dụ:

Her contribution to the project was highly valued.

Sự đóng góp của cô ấy cho dự án được đánh giá rất cao.

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi

Ví dụ:

I phoned your office to confirm that this date is convenient.

Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.

differently

/ˈdɪf.ɚ.ənt.li/

(adverb) khác, khác nhau, khác biệt

Ví dụ:

We work differently from other developers.

Chúng tôi làm việc khác với các nhà phát triển khác.

economy

/iˈkɑː.nə.mi/

(noun) nền kinh tế, hệ thống kinh tế, hạng phổ thông

Ví dụ:

the global economy

nền kinh tế toàn cầu

formally

/ˈfɔːr.mə.li/

(adverb) một cách chính thức, một cách trang trọng, theo nghi thức

Ví dụ:

He was formally appointed as director.

Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc một cách chính thức.

industrial

/ɪnˈdʌs.tri.əl/

(adjective) (thuộc) công nghiệp

Ví dụ:

The fund provides money to clean up chemically polluted industrial sites.

Quỹ cung cấp tiền để làm sạch các khu công nghiệp bị ô nhiễm hóa học.

lightly

/ˈlaɪt.li/

(adverb) nhẹ nhàng

Ví dụ:

She ran lightly up the stairs.

Cô ấy chạy nhẹ nhàng lên cầu thang.

merge

/mɝːdʒ/

(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất

Ví dụ:

The merchant bank merged with another broker.

Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.

not A but B

/nɑːt eɪ bʌt biː/

(phrase) không phải A mà là B

Ví dụ:

It was not luck but hard work that led to his success.

Không phải may mắn mà là sự chăm chỉ đã dẫn đến thành công của anh ấy.

optimistic

/ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/

(adjective) lạc quan

Ví dụ:

She is optimistic about her chances of winning a gold medal.

Cô ấy lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng của mình.

overall

/ˌoʊ.vɚˈɑːl/

(adjective) toàn bộ, tổng thể;

(adverb) nhìn chung, tất cả, nhìn toàn bộ

Ví dụ:

The overall effect is impressive.

Hiệu ứng tổng thể là rất ấn tượng.

possibility

/ˌpɑː.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng, sự có thể, triển vọng

Ví dụ:

There was always the possibility that he might be turned down.

Luôn có khả năng anh ta có thể bị từ chối.

private

/ˈpraɪ.vət/

(adjective) riêng, tư, cá nhân

Ví dụ:

All bedrooms have private facilities.

Tất cả các phòng ngủ đều có tiện nghi riêng.

rise

/raɪz/

(verb) mọc, dâng lên, nổi lên;

(noun) sự đi lên, sự thăng tiến, sự tăng lên

Ví dụ:

a sudden temperature rise

nhiệt độ tăng lên đột ngột

situation

/ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

(noun) tình huống, tình hình, hoàn cảnh, vị trí

Ví dụ:

The situation between her and Jake had come to a head.

Tình huống giữa cô ấy và Jake đã trở nên căng thẳng.

strengthen

/ˈstreŋ.θən/

(verb) làm cho mạnh, củng cố, tăng cường

Ví dụ:

She showed me some exercises for strengthening my back.

Cô ấy chỉ cho tôi một số bài tập để tăng cường sức mạnh cho lưng của tôi.

up and down

/ʌp ænd daʊn/

(idiom) thất thường, thăng trầm, không ổn định, khắp nơi;

(phrase) lên xuống liên tục, đi tới đi lui;

(adjective) lúc thăng lúc trầm, không ổn định;

(adverb) lên xuống liên tục

Ví dụ:

His career has been very up and down.

Sự nghiệp của anh ấy lúc thăng lúc trầm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu