Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 03 - Cao Thủ Chốn Văn Phòng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 03 - Cao Thủ Chốn Văn Phòng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a sheet of

/ə ʃiːt ʌv/

(phrase) một tờ, một miếng, một tấm, một mảnh

Ví dụ:

Please hand me a sheet of paper.

Làm ơn đưa tôi một tờ giấy.

business card

/ˈbɪz.nɪs ˌkɑːrd/

(noun) danh thiếp

Ví dụ:

We exchanged business cards.

Chúng tôi trao đổi danh thiếp.

cartridge

/ˈkɑːr.trɪdʒ/

(noun) hộp mực, ống mực, viên đạn, vỏ đạn

Ví dụ:

The printer needs a new ink cartridge.

Máy in cần một hộp mực mới.

daily

/ˈdeɪ.li/

(noun) báo ra hàng ngày, nhật báo;

(adjective) hằng ngày, hàng ngày;

(adverb) hằng ngày, hàng ngày

Ví dụ:

a daily newspaper

tờ báo hàng ngày

edit

/ˈed.ɪt/

(verb) biên tập, chủ biên

Ví dụ:

Volume I was edited by J. Johnson.

Tập I do J. Johnson biên tập.

hand

/hænd/

(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;

(verb) đưa, trao tay, truyền cho

Ví dụ:

He was holding her hand.

Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.

in order to

/ɪn ˈɔːr.dər tuː/

(idiom) để mà, nhằm mục đích

Ví dụ:

He came home early in order to see the children before they went to bed.

Anh ấy về nhà sớm để gặp bọn trẻ trước khi chúng đi ngủ.

laptop

/ˈlæp.tɑːp/

(noun) máy tính xách tay

Ví dụ:

She wants to buy a new laptop.

Cô ấy muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới.

name tag

/ˈneɪm tæɡ/

(noun) bảng tên

Ví dụ:

All employees must wear a name tag during work hours.

Tất cả nhân viên phải đeo bảng tên trong giờ làm việc.

on vacation

/ɑːn veɪˈkeɪ.ʃən/

(collocation) đi nghỉ, trong kỳ nghỉ

Ví dụ:

She’s on vacation this week.

Cô ấy đang đi nghỉ tuần này.

paper jam

/ˈpeɪ.pər dʒæm/

(phrase) kẹt giấy

Ví dụ:

The printer isn’t working because there’s a paper jam.

Máy in không hoạt động vì bị kẹt giấy.

paperwork

/ˈpeɪ.pɚ.wɝːk/

(noun) công việc giấy tờ, giấy tờ

Ví dụ:

How quickly can you prepare the paperwork?

Bạn có thể chuẩn bị giấy tờ nhanh như thế nào?

partition

/pɑːrˈtɪʃ.ən/

(noun) tường ngăn, vách ngăn, sự phân chia, sự chia cắt;

(verb) chia ra, chia cắt, ngăn ra

Ví dụ:

The partitions between the toilets were very thin.

Vách ngăn giữa các nhà vệ sinh rất mỏng.

rush hour

/ˈrʌʃ ˌaʊər/

(noun) giờ cao điểm

Ví dụ:

We should not travel at rush hour.

Chúng ta không nên đi du lịch vào giờ cao điểm.

section

/ˈsek.ʃən/

(noun) phần, bộ phận, khu vực;

(verb) cắt, tách, đưa vào (bệnh viện tâm thần)

Ví dụ:

Does the restaurant have a non-smoking section?

Nhà hàng có khu vực cấm hút thuốc không?

sheet

/ʃiːt/

(noun) ga trải giường, lá, tấm, phiến, tờ, dải;

(verb) mưa to

Ví dụ:

I've put clean sheets on the bed.

Tôi đã trải ga trải giường sạch sẽ lên giường.

tabletop

/ˈteɪ.bəl.tɒp/

(adjective) dùng trên mặt bàn, để bàn;

(noun) mặt bàn

Ví dụ:

They bought a tabletop printer.

Họ mua một máy in đặt trên mặt bàn.

telephone call

/ˈtel.ə.foʊn kɑːl/

(noun) cuộc gọi điện thoại

Ví dụ:

I need to make a telephone call.

Tôi cần thực hiện một cuộc gọi điện thoại.

trash bin

/ˈtræʃ bɪn/

(noun) thùng rác

Ví dụ:

Please throw the paper in the trash bin.

Hãy bỏ tờ giấy vào thùng rác.

upstairs

/ʌpˈsterz/

(adverb) ở trên gác, ở trên lầu, ở tầng trên;

(adjective) ở tầng trên, ở trên gác;

(noun) tầng trên, gác, lầu

Ví dụ:

an upstairs window

một cửa sổ ở tầng trên

as if

/æz ɪf/

(idiom) như thể, cứ như

Ví dụ:

He talks as if he knew everything.

Anh ta nói như thể anh ta biết hết mọi thứ.

as well as

/æz wɛl æz/

(idiom) cũng như

Ví dụ:

We have a responsibility to our community as well as to our families.

Chúng ta có trách nhiệm với cộng đồng cũng như với gia đình của mình.

be aware of

/bi əˈwer əv/

(phrase) biết về, nhận thức được

Ví dụ:

You should be aware of the risks before signing the contract.

Bạn nên nhận thức được các rủi ro trước khi ký hợp đồng.

be known as

/bi noʊn æz/

(phrase) được biết đến là

Ví dụ:

He is known as the best lawyer in the city.

Anh ấy được biết đến là luật sư giỏi nhất trong thành phố.

be likely to

/bi ˈlaɪkli tu/

(phrase) có khả năng sẽ

Ví dụ:

She is likely to get the job.

Cô ấy có khả năng sẽ được nhận vào công việc.

detail

/dɪˈteɪl/

(noun) chi tiết, tiểu tiết, đặc điểm;

(verb) trình bày tỉ mỉ, nêu chi tiết, rửa xe cẩn thận

Ví dụ:

We shall consider every detail of the Bill.

Chúng tôi sẽ xem xét mọi chi tiết của Dự luật.

offering

/ˈɑː.fɚ.ɪŋ/

(noun) lễ vật, đợt chào bán, sản phẩm, dịch vụ

Ví dụ:

a sacrificial offering

lễ vật hiến tế

on one's own

/ɒn wʌnz oʊn/

(phrase) một mình, tự mình

Ví dụ:

She solved the problem on her own.

Cô ấy giải quyết vấn đề một mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu