Nghĩa của từ tabletop trong tiếng Việt

tabletop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tabletop

US /ˈteɪ.bəl.tɒp/
UK /ˈteɪ.bəl.tɒp/
"tabletop" picture

Danh từ

mặt bàn

the flat horizontal top surface of a table

Ví dụ:
She wiped the dust off the tabletop.
Cô ấy lau sạch bụi trên mặt bàn.
The tabletop was made of solid oak.
Mặt bàn được làm bằng gỗ sồi nguyên khối.

Tính từ

để bàn, trên bàn

denoting a game (such as a board game) played on a table or flat surface

Ví dụ:
They enjoy playing tabletop games on Friday nights.
Họ thích chơi các trò chơi trên bàn vào tối thứ Sáu.
This is a compact tabletop version of the machine.
Đây là phiên bản để bàn nhỏ gọn của chiếc máy.