Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 03 - Cao Thủ Chốn Văn Phòng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 03 - Cao Thủ Chốn Văn Phòng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

arrange items on the shelf

/əˈreɪndʒ ˈaɪtəmz ɑn ðə ʃɛlf/

(phrase) sắp xếp đồ trên kệ/ giá

Ví dụ:

She arranged the items on the shelf by size and color.

Cô ấy sắp xếp đồ trên kệ theo kích thước và màu sắc.

call in sick

/kɔl ɪn sɪk/

(phrase) gọi điện báo nghỉ ốm

Ví dụ:

I had to call in sick because I had a fever.

Tôi phải gọi điện báo nghỉ ốm vì bị sốt.

cover one's shift

/ˈkʌvər wʌnz ʃɪft/

(phrase) làm thay ca cho ai

Ví dụ:

Can you cover my shift on Friday?

Bạn có thể làm thay ca cho tôi vào thứ Sáu không?

day-to-day operation

/ˌdeɪ.təˈdeɪ ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/

(phrase) hoạt động hàng ngày, công việc hàng ngày

Ví dụ:

Local managers are responsible for the day-to-day operation of their services.

Các quản lý địa phương chịu trách nhiệm về hoạt động hàng ngày của các dịch vụ của họ.

in line with

/ɪn laɪn wɪθ/

(idiom) phù hợp với, theo đúng với, nhất quán với

Ví dụ:

The company's results are in line with stock market expectations.

Kết quả của công ty phù hợp với kỳ vọng của thị trường chứng khoán.

officiate

/əˈfɪʃ.i.eɪt/

(verb) chủ trì, làm lễ, làm trọng tài, điều khiển

Ví dụ:

The judge officiated at their wedding ceremony.

Thẩm phán chủ trì buổi lễ cưới của họ.

on hold

/ɑːn hoʊld/

(phrase) giữ máy, trì hoãn một cách cố tình, tạm dừng

Ví dụ:

He's on the phone at the moment- can I put you on hold?

Anh ấy đang nghe điện thoại vào lúc này- tôi có thể giữ máy cho bạn được không?

set down to work

/sɛt daʊn tu wɜrk/

(phrase) bắt đầu làm việc nghiêm túc, bắt đầu thực hiện

Ví dụ:

After the holidays, the team set down to work on the new project immediately.

Sau kỳ nghỉ, đội ngũ bắt đầu làm việc nghiêm túc vào dự án mới ngay lập tức.

stay awake

/steɪ əˈweɪk/

(phrase) giữ tỉnh táo

Ví dụ:

I tried to stay awake during the long meeting, but I kept nodding off.

Tôi cố giữ tỉnh táo trong cuộc họp dài, nhưng cứ gật gù.

strew

/struː/

(verb) rải, rắc, vương vãi, phân tán

Ví dụ:

The children strewed their toys across the living room floor, causing a mess.

Những đứa trẻ rải đồ chơi khắp sàn phòng khách, gây ra một cảnh hỗn độn.

take the place of

/teɪk ðə pleɪs əv/

(phrase) thay thế

Ví dụ:

In many tasks, computers have taken the place of manual labor.

Trong nhiều nhiệm vụ, máy tính đã thay thế lao động thủ công.

take turns

/teɪk tɜːrnz/

(phrase) thay phiên nhau, luân phiên nhau

Ví dụ:

We take turns cooking.

Chúng tôi thay phiên nhau nấu ăn.

behind schedule

/bɪˈhaɪnd ˈskɛdʒuːl/

(phrase) chậm tiến độ

Ví dụ:

The construction project is behind schedule due to bad weather.

Dự án xây dựng chậm tiến độ do thời tiết xấu.

condense

/kənˈdens/

(verb) làm đặc lại, cô đặc, ngưng tụ, tóm tắt, rút gọn

Ví dụ:

Condense the soup by boiling it for several minutes.

Cô đặc súp bằng cách đun sôi trong vài phút.

follow up on

/ˈfɑloʊ ʌp ɑn/

(phrase) theo dõi, theo đuổi

Ví dụ:

I will follow up on your application next week.

Tôi sẽ theo dõi đơn xin việc của bạn vào tuần tới.

in writing

/ɪn ˈraɪtɪŋ/

(phrase) bằng văn bản;

(idiom) bằng văn bản

Ví dụ:

We need to have your offer in writing before we can respond to it.

Chúng tôi cần nhận được đề nghị của bạn bằng văn bản trước khi có thể phản hồi.

popularize

/ˈpɑː.pjə.lə.raɪz/

(verb) làm trở nên phổ biến, truyền bá, phổ cập, làm cho dễ hiểu

Ví dụ:

Social media has popularized new fashion trends quickly.

Mạng xã hội đã nhanh chóng phổ biến các xu hướng thời trang mới một cách nhanh chóng.

productively

/prəˈdʌk.tɪv.li/

(adverb) một cách hiệu quả

Ví dụ:

She worked productively all afternoon and finished the project.

Cô ấy làm việc hiệu quả cả buổi chiều và hoàn thành dự án.

sincerity

/sɪnˈser.ə.t̬i/

(noun) sự chân thành

Ví dụ:

Everyone admired the sincerity of his apology.

Mọi người đều ngưỡng mộ sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy.

utilization

/ˌjuː.t̬əl.əˈzeɪ.ʃən/

(noun) việc sử dụng, việc tận dụng

Ví dụ:

The utilization of renewable energy has increased significantly in recent years.

Việc tận dụng năng lượng tái tạo đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

administrative

/ædˈmɪn.ɪˌstreɪ.t̬ɪv/

(adjective) (thuộc) quản lý, hành chính

Ví dụ:

administrative work

công tác hành chính

be affiliated with

/bi əˈfɪl.i.eɪtɪd wɪð/

(phrase) được liên kết với

Ví dụ:

The university is affiliated with several international research institutions.

Trường đại học được liên kết với nhiều cơ sở nghiên cứu quốc tế.

conglomerate

/kənˈɡlɑː.mɚ.ət/

(noun) tập đoàn

Ví dụ:

She works for a global media conglomerate.

Cô ấy làm việc cho một tập đoàn truyền thông toàn cầu.

default

/dɪˈfɑːlt/

(noun) xác lập mặc định, sự vỡ nợ, sự vắng mặt;

(verb) bỏ cuộc, vỡ nợ

Ví dụ:

Unless something else is agreed, the default is to meet at the hotel at 7.00 p.m.

Trừ khi có thỏa thuận khác, theo mặc định là gặp tại khách sạn lúc 7 giờ tối.

impending

/ɪmˈpen.dɪŋ/

(adjective) sắp xảy ra, sắp đến, sắp tới

Ví dụ:

The dark clouds signaled an impending storm.

Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.

proponent

/prəˈpoʊ.nənt/

(noun) người ủng hộ

Ví dụ:

She’s a strong proponent of environmental protection.

Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ việc bảo vệ môi trường.

proprietor

/prəˈpraɪə.t̬ɚ/

(noun) chủ sở hữu

Ví dụ:

Enquiries must be made to the proprietor.

Phải liên hệ với chủ sở hữu để được giải đáp thắc mắc.

site inspection

/saɪt ɪnˈspɛkʃən/

(phrase) kiểm tra hiện trường, giám sát hiện trường

Ví dụ:

The engineer conducted a site inspection before approving the construction plan.

Kỹ sư đã thực hiện kiểm tra hiện trường trước khi phê duyệt kế hoạch xây dựng.

subordinate

/səˈbɔːr.dən.ət/

(adjective) phụ thuộc, lệ thuộc, ở dưới quyền, cấp dưới;

(noun) cấp dưới;

(verb) phụ thuộc, hạ tầm quan trọng, đặt vào vị trí thấp hơn

Ví dụ:

a subordinate role

vai trò phụ thuộc

subsidiary

/səbˈsɪd.i.er.i/

(adjective) phụ, bổ sung, (công ty) con;

(noun) công ty con

Ví dụ:

subsidiary information

thông tin bổ sung

take initiative

/teɪk ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/

(phrase) chủ động, khởi xướng, tiên phong

Ví dụ:

She decided to take initiative and start the project on her own.

Cô ấy quyết định chủ động và bắt đầu dự án một mình.

telecommute

/ˈtel.ə.kə.mjuːt/

(verb) làm việc từ xa

Ví dụ:

Many employees now telecommute several days a week.

Nhiều nhân viên hiện làm việc từ xa vài ngày một tuần.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu