Nghĩa của từ officiate trong tiếng Việt

officiate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

officiate

US /əˈfɪʃ.i.eɪt/
UK /əˈfɪʃ.i.eɪt/
"officiate" picture

Động từ

điều khiển, chủ trì

to act as an official in charge of a public event or game

Ví dụ:
The referee will officiate the football match.
Trọng tài sẽ điều khiển trận đấu bóng đá.
A priest was called to officiate at the wedding ceremony.
Một linh mục được mời đến để chủ trì lễ cưới.