Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 02 - Quy Định Về Trang Phục: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 02 - Quy Định Về Trang Phục' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) cúi xuống
Ví dụ:
He bent over to tie his shoes.
Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.
(phrase) một mình, tự mình
Ví dụ:
She completed the project by herself.
Cô ấy hoàn thành dự án một mình.
(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;
(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại
Ví dụ:
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
(phrase) quen với
Ví dụ:
It took me a week to get used to the new schedule.
Tôi mất một tuần để quen với lịch trình mới.
(phrase) nếu bạn đồng ý, nếu bạn thấy nó ổn
Ví dụ:
If it's okay with you, I’d like to start the meeting now.
Nếu bạn đồng ý, tôi muốn bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
(phrase) trong trường hợp, phòng khi
Ví dụ:
A doctor is on call in case of emergencies.
Bác sĩ luôn túc trực trong trường hợp khẩn cấp.
(phrase) theo hàng, xếp hàng, thành hàng
Ví dụ:
The chairs were arranged in rows for the conference.
Các ghế được sắp xếp theo hàng cho hội nghị.
(noun) món, mục, mặt hàng
Ví dụ:
the items on the agenda
các mục trong chương trình làm việc
(adjective) (thuộc hoặc dựa trên) luật pháp, hợp pháp
Ví dụ:
He claimed that it had all been legal.
Anh ta tuyên bố rằng tất cả đều hợp pháp.
(idiom) buông ra, thả ra, buông bỏ
Ví dụ:
Hold on tight and don't let go!
Nắm chặt và đừng buông ra!
(noun) cây thước, thước đo, người cai trị
Ví dụ:
The country was without a ruler after the queen died.
Đất nước không có người cai trị sau khi nữ hoàng qua đời.
(verb) ngừng, nghỉ, thôi;
(noun) sự ngừng lại, sự dừng, sự ở lại
Ví dụ:
All business came to a stop.
Tất cả công việc kinh doanh đã ngừng lại.
(adjective) bận rộn, bận;
(verb) bận rộn
Ví dụ:
He had been too busy to enjoy himself.
Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.
(noun) chương trình giảng dạy
Ví dụ:
course components of the school curriculum
các thành phần khóa học của chương trình giảng dạy tại trường
(noun) váy, trang phục;
(verb) mặc (quần áo), ăn mặc, lên đồ, mặc đồ
Ví dụ:
a white cotton dress
chiếc váy cotton trắng
(adjective) đủ;
(adverb) đủ, đầy đủ, một cách công bằng;
(determiner) đủ, đầy đủ;
(pronoun) đủ, đầy đủ
Ví dụ:
Are there enough desserts for everyone?
Có đủ món tráng miệng cho mọi người không?
(verb) về đích, hoàn thành, làm xong;
(noun) phần cuối, phần kết thúc, đích
Ví dụ:
A bowl of raspberries was the perfect finish to the meal.
Một bát quả mâm xôi là phần cuối hoàn hảo cho bữa ăn.
(phrase) gặp khó khăn, gặp vấn đề trong việc
Ví dụ:
I have a problem understanding this new software.
Tôi gặp vấn đề trong việc hiểu phần mềm mới này.
(adjective) to, rộng lớn, bao quát
Ví dụ:
Add a large clove of garlic.
Thêm một nhánh tỏi lớn.
(noun) công ty luật
Ví dụ:
Law firms say the number of disputes over wills is increasing.
Các công ty luật cho biết số lượng tranh chấp về di chúc đang gia tăng.
(noun) dấu cộng, ưu thế, số thêm vào;
(adjective) trên, cộng, thêm vào;
(preposition) thêm, cộng với (số), cả;
(conjunction) hơn nữa
Ví dụ:
Companies put losses at $500,000 plus.
Các công ty lỗ trên 500.000 đô la.
(verb) bảo vệ, che chở, phòng ngừa
Ví dụ:
He tried to protect Kelly from the attack.
Anh ấy đã cố gắng bảo vệ Kelly khỏi cuộc tấn công.
(adverb) hiếm khi, ít khi, không thường
Ví dụ:
Islay is seldom visited by tourists.
Islay hiếm khi được khách du lịch ghé thăm.
(noun) sự ăn trộm, sự trộm cắp, vụ trộm
Ví dụ:
Police are investigating the theft of computers from the company's offices.
Cảnh sát đang điều tra vụ trộm máy tính từ văn phòng công ty.
(verb) thử, cố gắng, dùng thử;
(noun) sự thử
Ví dụ:
They might still have tickets left - why don't you give it a try?
Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?
(verb) chứng kiến, làm chứng, đối chứng;
(noun) sự làm chứng, lời chứng, bằng chứng
Ví dụ:
Police are appealing for witnesses to the accident.
Cảnh sát đang kêu gọi các nhân chứng vụ tai nạn.
(verb) viết, viết thư, viết sách
Ví dụ:
He wrote his name on the paper.
Anh ấy viết tên mình trên giấy.