Avatar of Vocabulary Set Cơ bản 2

Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 02 - Quy Định Về Trang Phục: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 02 - Quy Định Về Trang Phục' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bend over

/bɛnd ˈoʊvər/

(phrase) cúi xuống

Ví dụ:

He bent over to tie his shoes.

Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.

by oneself

/baɪ wʌnˈsɛlf/

(phrase) một mình, tự mình

Ví dụ:

She completed the project by herself.

Cô ấy hoàn thành dự án một mình.

date

/deɪt/

(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;

(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại

Ví dụ:

What's the date today?

Hôm nay là ngày mấy?

get used to

/ɡɛt juːst tuː/

(phrase) quen với

Ví dụ:

It took me a week to get used to the new schedule.

Tôi mất một tuần để quen với lịch trình mới.

if it's okay with you

/ɪf ɪts oʊˈkeɪ wɪð ju/

(phrase) nếu bạn đồng ý, nếu bạn thấy nó ổn

Ví dụ:

If it's okay with you, I’d like to start the meeting now.

Nếu bạn đồng ý, tôi muốn bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.

in case of

/ɪn keɪs əv/

(phrase) trong trường hợp, phòng khi

Ví dụ:

A doctor is on call in case of emergencies.

Bác sĩ luôn túc trực trong trường hợp khẩn cấp.

in rows

/ɪn roʊz/

(phrase) theo hàng, xếp hàng, thành hàng

Ví dụ:

The chairs were arranged in rows for the conference.

Các ghế được sắp xếp theo hàng cho hội nghị.

item

/ˈaɪ.t̬əm/

(noun) món, mục, mặt hàng

Ví dụ:

the items on the agenda

các mục trong chương trình làm việc

legal

/ˈliː.ɡəl/

(adjective) (thuộc hoặc dựa trên) luật pháp, hợp pháp

Ví dụ:

He claimed that it had all been legal.

Anh ta tuyên bố rằng tất cả đều hợp pháp.

let go

/let ɡoʊ/

(idiom) buông ra, thả ra, buông bỏ

Ví dụ:

Hold on tight and don't let go!

Nắm chặt và đừng buông ra!

ruler

/ˈruː.lɚ/

(noun) cây thước, thước đo, người cai trị

Ví dụ:

The country was without a ruler after the queen died.

Đất nước không có người cai trị sau khi nữ hoàng qua đời.

stop

/stɑːp/

(verb) ngừng, nghỉ, thôi;

(noun) sự ngừng lại, sự dừng, sự ở lại

Ví dụ:

All business came to a stop.

Tất cả công việc kinh doanh đã ngừng lại.

busy

/ˈbɪz.i/

(adjective) bận rộn, bận;

(verb) bận rộn

Ví dụ:

He had been too busy to enjoy himself.

Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.

curriculum

/kəˈrɪk.jə.ləm/

(noun) chương trình giảng dạy

Ví dụ:

course components of the school curriculum

các thành phần khóa học của chương trình giảng dạy tại trường

dress

/dres/

(noun) váy, trang phục;

(verb) mặc (quần áo), ăn mặc, lên đồ, mặc đồ

Ví dụ:

a white cotton dress

chiếc váy cotton trắng

enough

/əˈnʌf/

(adjective) đủ;

(adverb) đủ, đầy đủ, một cách công bằng;

(determiner) đủ, đầy đủ;

(pronoun) đủ, đầy đủ

Ví dụ:

Are there enough desserts for everyone?

đủ món tráng miệng cho mọi người không?

finish

/ˈfɪn.ɪʃ/

(verb) về đích, hoàn thành, làm xong;

(noun) phần cuối, phần kết thúc, đích

Ví dụ:

A bowl of raspberries was the perfect finish to the meal.

Một bát quả mâm xôi là phần cuối hoàn hảo cho bữa ăn.

have a problem (in)

/hæv ə ˈprɑː.bləm ɪn/

(phrase) gặp khó khăn, gặp vấn đề trong việc

Ví dụ:

I have a problem understanding this new software.

Tôi gặp vấn đề trong việc hiểu phần mềm mới này.

large

/lɑːrdʒ/

(adjective) to, rộng lớn, bao quát

Ví dụ:

Add a large clove of garlic.

Thêm một nhánh tỏi lớn.

law firm

/ˈlɔː fɜːrm/

(noun) công ty luật

Ví dụ:

Law firms say the number of disputes over wills is increasing.

Các công ty luật cho biết số lượng tranh chấp về di chúc đang gia tăng.

loudly

/ˈlaʊd.li/

(adverb) ầm ĩ, inh ỏi, to

Ví dụ:

She spoke very loudly.

Cô ấy nói rất to.

plus

/plʌs/

(noun) dấu cộng, ưu thế, số thêm vào;

(adjective) trên, cộng, thêm vào;

(preposition) thêm, cộng với (số), cả;

(conjunction) hơn nữa

Ví dụ:

Companies put losses at $500,000 plus.

Các công ty lỗ trên 500.000 đô la.

protect

/prəˈtekt/

(verb) bảo vệ, che chở, phòng ngừa

Ví dụ:

He tried to protect Kelly from the attack.

Anh ấy đã cố gắng bảo vệ Kelly khỏi cuộc tấn công.

seldom

/ˈsel.dəm/

(adverb) hiếm khi, ít khi, không thường

Ví dụ:

Islay is seldom visited by tourists.

Islay hiếm khi được khách du lịch ghé thăm.

theft

/θeft/

(noun) sự ăn trộm, sự trộm cắp, vụ trộm

Ví dụ:

Police are investigating the theft of computers from the company's offices.

Cảnh sát đang điều tra vụ trộm máy tính từ văn phòng công ty.

try

/traɪ/

(verb) thử, cố gắng, dùng thử;

(noun) sự thử

Ví dụ:

They might still have tickets left - why don't you give it a try?

Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?

witness

/ˈwɪt.nəs/

(verb) chứng kiến, làm chứng, đối chứng;

(noun) sự làm chứng, lời chứng, bằng chứng

Ví dụ:

Police are appealing for witnesses to the accident.

Cảnh sát đang kêu gọi các nhân chứng vụ tai nạn.

write

/raɪt/

(verb) viết, viết thư, viết sách

Ví dụ:

He wrote his name on the paper.

Anh ấy viết tên mình trên giấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu