Bộ từ vựng Điện từ và Cơ học trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Điện từ và Cơ học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điện áp
Ví dụ:
The voltage between the two wires is 220 volts.
Điện áp giữa hai dây là 220 vôn.
(noun) điện trở
Ví dụ:
A resistor is a component in a circuit that restricts the flow of electric current.
Điện trở là một linh kiện trong mạch điện có chức năng hạn chế dòng điện chạy qua.
(noun) mạch, giải đấu, vòng đua, đường đua;
(verb) đi vòng quanh
Ví dụ:
A defect was found in the electrical circuit.
Một khiếm khuyết đã được tìm thấy trong mạch điện.
(noun) chất bán dẫn
Ví dụ:
Semiconductors are used for making integrated circuits and computers.
Chất bán dẫn được sử dụng để tạo ra mạch tích hợp và máy tính.
(noun) tính siêu dẫn
Ví dụ:
Superconductivity allows electric current to flow without any energy loss.
Tính siêu dẫn cho phép dòng điện chạy qua mà không mất năng lượng.
(verb) làm cho có điện, nạp điện, làm phấn khích, làm xúc động mạnh
Ví dụ:
The workers electrified the fence for safety.
Các công nhân đã nạp điện cho hàng rào để đảm bảo an toàn.
(noun) điện cực
Ví dụ:
The technician attached the electrodes to the patient’s chest for the ECG test.
Kỹ thuật viên gắn các điện cực lên ngực bệnh nhân để làm xét nghiệm ECG.
(noun) tĩnh điện
Ví dụ:
Nylon brushes are not recommended because they are likely to create static electricity.
Không nên sử dụng chổi nylon vì chúng có khả năng tạo ra tĩnh điện.
(adjective) có thể sạc lại
Ví dụ:
I prefer rechargeable batteries because they are more economical.
Tôi thích pin sạc vì chúng tiết kiệm hơn.
(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra
Ví dụ:
The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.
Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.
(noun) cực anode
Ví dụ:
Only a slight asymmetry exists between anode side and cathode side.
Chỉ có một sự bất đối xứng nhỏ tồn tại giữa phía cực anode và phía cực cathode.
(noun) cực cathode
Ví dụ:
The diameter of the cathode disc is 75 mm and its thickness is 3 mm.
Đường kính của đĩa cực cathode là 75 mm và độ dày là 3 mm.
(noun) pin mặt trời
Ví dụ:
Solar cells are semiconductor devices that use sunlight to produce electricity.
Pin mặt trời là thiết bị bán dẫn sử dụng ánh sáng mặt trời để sản xuất điện.
(noun) sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra
Ví dụ:
Many servicemen suffered radiation sickness after the early atomic tests.
Nhiều quân nhân bị bệnh phóng xạ sau các cuộc thử nghiệm nguyên tử ban đầu.
(adjective) (thuộc) quang điện
Ví dụ:
Photovoltaic panels convert sunlight into electricity.
Các tấm quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.
(adjective) điện từ
Ví dụ:
Electromagnetic radiation includes radio waves, microwaves, X-rays, gamma rays, and infrared and UV light as well as visible light.
Bức xạ điện từ bao gồm sóng vô tuyến, sóng vi ba, tia X, tia gamma, tia hồng ngoại và tia cực tím cũng như ánh sáng khả kiến.
(noun) từ trường
Ví dụ:
Earth has a magnetic field that protects us from solar radiation.
Trái Đất có một từ trường giúp bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ Mặt Trời.
(noun) đòn bẩy, cần;
(verb) bẩy lên, nâng lên, đẩy ra
Ví dụ:
We had to use a lever to prise open the window.
Chúng tôi phải sử dụng một đòn bẩy để mở cửa sổ.
(noun) điểm tựa, trung tâm, điểm then chốt
Ví dụ:
The rock served as a fulcrum for the lever.
Hòn đá đóng vai trò làm điểm tựa cho chiếc đòn bẩy.
(noun) sự rung chuyển, rung động, không khí, năng lượng
Ví dụ:
We could feel the vibrations from the trucks passing outside.
Chúng tôi có thể cảm nhận được rung động từ những chiếc xe tải chạy bên ngoài.
(noun) mô-men xoắn
Ví dụ:
The engine produces high torque at low speeds.
Động cơ tạo ra mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp.
(noun) hằng số lò xo
Ví dụ:
The spring constant determines how much force is needed to stretch the spring.
Hằng số lò xo quyết định cần bao nhiêu lực để kéo giãn lò xo.
(noun) vật đối trọng, yếu tố tạo sự cân bằng
Ví dụ:
The elevator uses a counterweight to move smoothly.
Thang máy sử dụng đối trọng để di chuyển êm ái.
(adjective) siêu thanh
Ví dụ:
a supersonic fighter plane
một máy bay chiến đấu siêu thanh
(noun) sự tăng tốc, gia tốc
Ví dụ:
an acceleration in the rate of economic growth
sự tăng tốc trong tốc độ tăng trưởng kinh tế
(noun) vận tốc cuối
Ví dụ:
The terminal velocity of an object depends on its mass and air resistance.
Vận tốc cuối của một vật phụ thuộc vào khối lượng và lực cản không khí.
(noun) ngành hàng không
Ví dụ:
He works in aviation as an aircraft engineer.
Anh ấy làm việc trong ngành hàng không với vai trò kỹ sư máy bay.
(plural nouns) hệ thống thủy lực, thuỷ lực học
Ví dụ:
The hydraulics failed and the digger stopped.
Hệ thống thủy lực bị hỏng và máy đào dừng lại.
(noun) robot học, người máy học
Ví dụ:
Civilian research on robotics is advancing swiftly.
Nghiên cứu dân sự về người máy đang tiến triển nhanh chóng.
(noun) lực hút, trọng lực, sự hấp dẫn
Ví dụ:
the laws of gravity
định luật hấp dẫn