Nghĩa của từ fulcrum trong tiếng Việt

fulcrum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fulcrum

US /ˈfʊl.krəm/
UK /ˈfʊl.krəm/
"fulcrum" picture

Danh từ

1.

điểm tựa, trục

the point on which a lever rests or is supported and on which it pivots

Ví dụ:
The seesaw needs a strong fulcrum in the middle to balance.
Cầu bập bênh cần một điểm tựa vững chắc ở giữa để giữ thăng bằng.
He used a rock as a fulcrum to pry open the heavy lid.
Anh ấy dùng một tảng đá làm điểm tựa để cạy nắp nặng.
2.

trọng tâm, điểm mấu chốt, nền tảng

a thing that plays a central or essential role in an activity, event, or situation

Ví dụ:
The CEO's decision was the fulcrum of the company's new strategy.
Quyết định của CEO là trọng tâm của chiến lược mới của công ty.
The discovery of oil became the fulcrum for the nation's economic growth.
Việc phát hiện dầu mỏ trở thành điểm tựa cho sự phát triển kinh tế của quốc gia.