Nghĩa của từ rechargeable trong tiếng Việt

rechargeable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rechargeable

US /riːˈtʃɑːr.dʒə.bəl/
UK /riːˈtʃɑː.dʒə.bəl/
"rechargeable" picture

Tính từ

sạc, có thể sạc lại

able to be recharged

Ví dụ:
I need to buy some rechargeable batteries for my camera.
Tôi cần mua một số pin sạc cho máy ảnh của mình.
This electric toothbrush comes with a rechargeable base.
Bàn chải đánh răng điện này đi kèm với đế sạc.