Avatar of Vocabulary Set Chất hóa học và Tính chất

Bộ từ vựng Chất hóa học và Tính chất trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chất hóa học và Tính chất' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

catalyst

/ˈkæt̬.əl.ɪst/

(noun) chất xúc tác, vật xúc tác, quá trình xúc tác

Ví dụ:

The high suicide rate acted as a catalyst for change in the prison system.

Tỷ lệ tự tử cao đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự thay đổi trong hệ thống nhà tù.

buffer

/ˈbʌf.ɚ/

(noun) vật đệm, cái giảm xóc, bộ giảm chấn, bộ đệm;

(verb) giảm thiểu, bảo vệ, đệm

Ví dụ:

Support from family and friends acts as a buffer against stress.

Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè đóng vai trò như một đệm chống lại căng thẳng.

reactant

/riˈæk.tənt/

(noun) chất phản ứng

Ví dụ:

Hydrogen and oxygen are reactants in the formation of water.

Hydro và oxy là các chất phản ứng trong quá trình tạo thành nước.

reagent

/ˌriːˈeɪ.dʒənt/

(noun) chất thử, thuốc thử

Ví dụ:

The chemist added a reagent to the solution to test for the presence of chloride ions.

Nhà hóa học đã thêm một chất thử vào dung dịch để kiểm tra sự hiện diện của ion chloride.

noble gas

/ˌnoʊbl ˈɡæs/

(noun) khí hiếm

Ví dụ:

Noble gases, like argon and helium, are known for their lack of reactivity with other substances.

Các khí hiếm, như argon và helium, được biết đến với tính không phản ứng với các chất khác.

inert gas

/ɪˈnɜːrt ɡæs/

(noun) khí trơ

Ví dụ:

Helium and neon are common inert gases used in lighting.

Helium và neon là những khí trơ phổ biến được sử dụng trong chiếu sáng.

halogen

/ˈhæl.ə.dʒen/

(noun) halogen

Ví dụ:

Chlorine is a common halogen used in disinfectants.

Clorine là một halogen phổ biến dùng trong chất khử trùng.

polythene

/ˈpɑː.lɪ.θiːn/

(noun) nhựa PE, nhựa politen (nhựa tổng hợp được dùng dưới dạng lá mềm dẻo, trong suốt, chống thấm nước, cách điện)

Ví dụ:

They covered the broken windows with sheets of polythene.

Họ che các cửa sổ bị vỡ bằng tấm nhựa PE.

polystyrene

/ˌpɑː.lɪˈstaɪ.riːn/

(noun) nhựa PS, nhựa polystyrene, nhựa số 6

Ví dụ:

Polystyrene is widely used for packaging fragile items.

Polystyrene được sử dụng rộng rãi để đóng gói các vật dễ vỡ.

phosphorous

/ˈfɑːs.fɚ.əs/

(adjective) (thuộc) phốt pho

Ví dụ:

Phosphorus compounds are used in fertilizers.

Các hợp chất phốt pho được sử dụng trong phân bón.

acetone

/ˈæs.ə.t̬oʊn/

(noun) axeton (hợp chất hữu cơ có dạng lỏng, không màu, có mùi hăng, dễ bay hơi, dễ cháy)

Ví dụ:

Acetone is commonly used as a solvent to manufacture plastics and other industrial products.

Axeton thường được sử dụng làm dung môi để sản xuất nhựa và các sản phẩm công nghiệp khác.

silicate

/ˈsɪl.ə.kət/

(noun) silicat

Ví dụ:

aluminium silicate

nhôm silicat

graphene

/ˈɡræf.iːn/

(noun) graphene

Ví dụ:

Graphene is the thinnest, strongest material known to science.

Graphene là vật liệu mỏng nhất và bền nhất mà khoa học từng biết đến.

malic acid

/ˈmæl.ɪk ˈæs.ɪd/

(noun) axit malic

Ví dụ:

Malic acid has a sharp, green apple-like taste.

Axit malic có vị gắt giống táo xanh.

citric acid

/ˌsɪt.rɪk ˈæs.ɪd/

(noun) axit citric

Ví dụ:

Lemons contain a high amount of citric acid.

Chanh chứa nhiều axit citric.

phosphate

/ˈfɑːs.feɪt/

(noun) phốt phát

Ví dụ:

The fertilizer contains several types of phosphate.

Phân bón chứa nhiều loại phốt phát.

disinfectant

/ˌdɪs.ɪnˈfek.t̬ənt/

(noun) chất khử trùng

Ví dụ:

The hospital uses a strong disinfectant to clean the operating rooms.

Bệnh viện sử dụng chất khử trùng mạnh để làm sạch phòng mổ.

bicarbonate

/baɪˈkɑːr.bə.nət/

(noun) bicacbonat

Ví dụ:

The water contains a high level of bicarbonate ions.

Nước chứa hàm lượng ion bicacbonat cao.

solute

/ˈsɑːl.juːt/

(noun) chất tan

Ví dụ:

Salt is the solute in a saltwater solution.

Muối là chất tan trong dung dịch nước muối.

saturated

/ˈsætʃ.ər.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) bão hòa, thấm đẫm, ngập tràn

Ví dụ:

The airwaves are saturated with advertising.

Các sóng phát thanh bão hòa với quảng cáo.

ethereal

/iˈθɪr.i.əl/

(adjective) thanh tao, thanh khiết, siêu phàm

Ví dụ:

her ethereal beauty

vẻ đẹp thanh tao của cô ấy

inorganic

/ˌɪn.ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) vô cơ

Ví dụ:

Salt is an inorganic chemical.

Muối là một hóa chất vô cơ.

solvent

/ˈsɑːl.vənt/

(noun) chất dung môi;

(adjective) có khả năng trả nợ, không nợ nần

Ví dụ:

Many insurance companies are under pressure to increase premiums to stay solvent.

Nhiều công ty bảo hiểm đang chịu áp lực phải tăng phí bảo hiểm để duy trì khả năng trả nợ.

alkaline

/ˈæl.kəl.aɪn/

(adjective) có tính chất kiềm, chứa chất kiềm

Ví dụ:

Some plants will not grow in very alkaline soils.

Một số loại cây sẽ không phát triển trong đất tính chất kiềm cao.

saline

/ˈseɪ.liːn/

(noun) nước muối, dung dịch muối;

(adjective) có chứa muối

Ví dụ:

Wash the lenses in saline solution.

Rửa kính áp tròng bằng dung dịch muối.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu