Nghĩa của từ bicarbonate trong tiếng Việt
bicarbonate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bicarbonate
US /baɪˈkɑːr.bə.nət/
UK /baɪˈkɑː.bən.ət/
Danh từ
bicarbonate
a salt of carbonic acid in which one hydrogen atom has been replaced by a metal, especially sodium bicarbonate (baking soda)
Ví dụ:
•
Add a pinch of bicarbonate to the dough for a lighter texture.
Thêm một nhúm bicarbonate vào bột để có kết cấu nhẹ hơn.
•
The doctor recommended a bicarbonate solution to relieve indigestion.
Bác sĩ khuyên dùng dung dịch bicarbonate để giảm chứng khó tiêu.
Từ liên quan: