Nghĩa của từ saline trong tiếng Việt

saline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

saline

US /ˈseɪ.liːn/
UK /ˈseɪ.laɪn/
"saline" picture

Tính từ

mặn, có muối

containing salt; salty

Ví dụ:
The ocean is a vast body of saline water.
Đại dương là một khối nước mặn rộng lớn.
The soil in this region is highly saline, making it difficult for most crops to grow.
Đất ở vùng này rất mặn, khiến hầu hết các loại cây trồng khó phát triển.

Danh từ

nước muối sinh lý, dung dịch muối

a solution of salt in water, typically a sterile solution of sodium chloride used for medical purposes

Ví dụ:
The nurse prepared a saline solution to clean the wound.
Y tá đã chuẩn bị dung dịch nước muối sinh lý để làm sạch vết thương.
Patients often receive intravenous saline to prevent dehydration.
Bệnh nhân thường được truyền nước muối sinh lý tĩnh mạch để ngăn ngừa mất nước.