Avatar of Vocabulary Set Tiếp Thị Nội Dung

Bộ từ vựng Tiếp Thị Nội Dung trong bộ Ngành Marketing: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tiếp Thị Nội Dung' trong bộ 'Ngành Marketing' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

affiliate marketing

/əˈfɪl.i.ət ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/

(noun) tiếp thị liên kết

Ví dụ:

About 30 percent of our online sales come from affiliate marketing.

Khoảng 30 phần trăm doanh số bán hàng trực tuyến của chúng tôi đến từ tiếp thị liên kết.

ALT text

/ˈælt teks/

(noun) văn bản thay thế

Ví dụ:

ALT text can help users immensely.

Văn bản thay thế có thể giúp người dùng rất nhiều.

conversion

/kənˈvɝː.ʒən/

(noun) sự đổi, sự chuyển biến, sự đảo ngược

Ví dụ:

the conversion of food into body tissues

sự chuyển biến thức ăn thành các mô của cơ thể

copyright

/ˈkɑː.pi.raɪt/

(verb) đăng ký bản quyền;

(adjective) được đảm bảo bản quyền, có bản quyền, được đảm bảo quyền tác giả;

(noun) bản quyền

Ví dụ:

The contents of this website are copyright.

Nội dung của trang web này được đảm bảo quyền tác giả.

dimension

/ˌdaɪˈmen.ʃən/

(noun) kích thước

Ví dụ:

The final dimensions of the pond were 14 ft. x 8 ft.

Kích thước cuối cùng của ao là 14 ft. X 8 ft.

editing

/ˈed.ɪ.t̬ɪŋ/

(noun) việc biên tập, việc chỉnh sửa

Ví dụ:

Filming the documentary took two months, but editing took another four.

Quay phim tài liệu mất hai tháng, nhưng biên tập mất thêm bốn tháng nữa.

heading

/ˈhed.ɪŋ/

(noun) tiêu đề

Ví dụ:

chapter headings

tiêu đề chương

subheading

/ˈsʌbˌhed.ɪŋ/

(noun) tiêu đề phụ

Ví dụ:

The subheadings are numbered within each chapter.

Các tiêu đề phụ được đánh số trong mỗi chương.

hyperlink

/ˈhaɪ.pɚ.lɪŋk/

(noun) siêu liên kết;

(verb) tạo siêu liên kết

Ví dụ:

Brokerage websites will often provide a hyperlink to the broker's internet trading area.

Các trang web môi giới thường sẽ cung cấp một siêu liên kết đến khu vực giao dịch trên internet của nhà môi giới.

influencer

/ˈɪn.flu.ən.sɚ/

(noun) người có ảnh hưởng

Ví dụ:

In March, she was finally able to quit and focus on her career as an influencer full-time.

Vào tháng 3, cô ấy cuối cùng đã có thể nghỉ việc và toàn thời gian tập trung vào sự nghiệp của mình với tư cách là một người có ảnh hưởng.

infographic

/ˌɪnfoʊˈɡræf.ɪk/

(noun) đồ họa thông tin

Ví dụ:

As this infographic shows, more money is made from selling apps than from selling smartphones.

Như đồ họa thông tin này cho thấy, việc bán ứng dụng kiếm được nhiều tiền hơn là bán điện thoại thông minh.

lead

/liːd/

(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;

(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính

Ví dụ:

The US is now taking the environmental lead.

Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.

customer lead generation

/ˈkʌstəmər liːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

(noun) quy trình tạo khách hàng tiềm năng

Ví dụ:

Customer lead generation is the process of generating consumer interest in your product or service and then converting that interest into a sale.

Quy trình tạo khách hàng tiềm năng là quá trình tạo ra sự quan tâm của người tiêu dùng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn và sau đó chuyển đổi sự quan tâm đó thành doanh số bán hàng.

metadata

/ˈmet̬.əˌdeɪ.t̬ə/

(noun) siêu dữ liệu

Ví dụ:

In the metadata, she found the author and location of the file.

Trong siêu dữ liệu, cô ấy đã tìm thấy tác giả và vị trí của tệp.

persona

/pɚˈsoʊ.nə/

(noun) tính cách, cá tính, nhân vật

Ví dụ:

His public persona is quite different from the family man described in the book.

Tính cách công khai của anh ấy hoàn toàn khác với người đàn ông của gia đình được mô tả trong cuốn sách.

plagiarism

/ˈpleɪ.dʒɚ.ɪ.zəm/

(noun) việc đạo văn

Ví dụ:

She's been accused of plagiarism.

Cô ấy bị cáo buộc đạo văn.

proofreading

/ˈpruːfˌriː.dɪŋ/

(noun) đọc rà soát, đọc kiểm

Ví dụ:

The pages are then sent out for proofreading.

Các trang này sau đó sẽ được gửi đi để đọc rà soát.

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu;

(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp

Ví dụ:

We have drawn up an engineering schedule.

Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.

publish

/ˈpʌb.lɪʃ/

(verb) công bố, ban bố, xuất bản

Ví dụ:

We publish practical reference books.

Chúng tôi xuất bản sách tham khảo thực tế.

traffic

/ˈtræf.ɪk/

(noun) sự đi lại, sự giao thông, xe cộ;

(verb) buôn người, buôn bán trái phép, lưu thông, lan truyền

Ví dụ:

a stream of heavy traffic

một dòng xe cộ đông đúc

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu