Bộ từ vựng Vật Liệu Xây Dựng trong bộ Ngành Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vật Liệu Xây Dựng' trong bộ 'Ngành Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chất kiềm
Ví dụ:
Sodium hydroxide is a common alkali that reacts with acids to form salts and has a high pH in water.
Natri hiđroxit là một chất kiềm phổ biến phản ứng với axit để tạo thành muối và có độ pH cao trong nước.
(adjective) giống cát, có cát
Ví dụ:
The surface is loam, resting on a bed of arenaceous rock.
Bề mặt là đất thịt, nằm trên một lớp đá có nhiều cát.
(noun) đá khối
Ví dụ:
The ancient castle was adorned with beautiful ashlar, giving its walls a majestic and polished look.
Lâu đài cổ được trang trí bằng đá khối đẹp, mang lại cho các bức tường vẻ uy nghiêm và bóng bẩy.
(noun) gạch, cục gạch, người bạn đáng tin cậy;
(verb) làm hỏng, biến thành cục gạch
Ví dụ:
The chimney was made of bricks.
Ống khói được làm bằng gạch.
(noun) gạch, chướng ngại vật
Ví dụ:
Even the best writers hit a brick wall sometimes and can't make a story work.
Ngay cả những nhà văn giỏi nhất đôi khi cũng gặp phải chướng ngại vật và không thể tạo nên một câu chuyện thành công.
(noun) đá cuội;
(verb) đóng giày
Ví dụ:
The cart rumbled over the cobbles.
Chiếc xe lắc lư trên con đường lát đá cuội.
(noun) bê tông;
(verb) rải bê tông, đổ bê tông, phủ bê tông;
(adjective) cụ thể, làm bằng bê tông
Ví dụ:
concrete objects like stones
vật thể làm bằng bê tông như đá
(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;
(verb) ủi (quần áo);
(adjective) cứng cỏi, sắt đá
Ví dụ:
I think you have to have an iron will to make some of these decisions.
Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.
(noun) bùn
Ví dụ:
Ankle deep in mud, we squelched across a meadow.
Mắt cá chân ngập sâu trong bùn, chúng tôi ngồi xổm trên một đồng cỏ.
(noun) đá, hòn đá, nhạc rock;
(verb) lúc lắc, đu đưa, rung chuyển
Ví dụ:
Mountains and cliffs are formed from rock.
Núi và vách đá được hình thành từ đá.
(noun) đống đổ nát, gạch vụn, gạch vỡ, đá vụn
Ví dụ:
There were piles of rubble everywhere.
Đống đổ nát ở khắp mọi nơi.
(noun) đất, vết bẩn, chất bẩn;
(verb) làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn
Ví dụ:
Blueberries need very acid soil.
Việt quất rất cần đất chua.
(noun) thép không gỉ
Ví dụ:
knives made of stainless steel
dao làm bằng thép không gỉ
(noun) thép, ngành thép, cung kiếm;
(verb) rèn luyện, trấn an
Ví dụ:
The frame is made of steel.
Khung được làm bằng thép.
(noun) đá, loại đá, đá quý;
(verb) ném đá, trích hạt, lấy hạt ra
Ví dụ:
The houses are built of stone.
Những ngôi nhà được xây bằng đá.
(noun) gỗ, rừng cây, gậy gỗ;
(adjective) bằng gỗ
Ví dụ:
Solid wood furniture is sturdy and durable.
Nội thất gỗ nguyên khối chắc chắn và bền.