Avatar of Vocabulary Set Giá trị

Bộ từ vựng Giá trị trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giá trị' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sumptuous

/ˈsʌmp.tʃu.əs/

(adjective) xa hoa, lộng lẫy, sang trọng, hào nhoáng

Ví dụ:

The celebrity guests turned up dressed in sumptuous evening gowns.

Các khách mời nổi tiếng xuất hiện trong những bộ váy dạ hội lộng lẫy.

high-end

/ˈhaɪ.end/

(adjective) cao cấp

Ví dụ:

high-end apartments

căn hộ cao cấp

ritzy

/ˈrɪt.si/

(adjective) sang trọng, lộng lẫy

Ví dụ:

That's a ritzy dress.

Đó là một chiếc váy sang trọng.

upmarket

/ˈʌp.mɑːr.kɪt/

(adjective, adverb) cao cấp, thượng lưu, hạng sang

Ví dụ:

an upmarket brand name

thương hiệu cao cấp

opulent

/ˈɑː.pjə.lənt/

(adjective) xa hoa, lộng lẫy, sang trọng

Ví dụ:

an opulent lifestyle

một lối sống xa hoa

posh

/pɑːʃ/

(adjective) sang trọng, đắt tiền, sành điệu;

(adverb) sang trọng, kiểu cách

Ví dụ:

a posh hotel

một khách sạn sang trọng

upscale

/ˈʌp.skeɪl/

(adjective, adverb) cao cấp

Ví dụ:

an upscale brand name

một thương hiệu cao cấp

plush

/plʌʃ/

(adjective) sang trọng, cao cấp, mềm mại;

(noun) vải nhung

Ví dụ:

a plush hotel

một khách sạn sang trọng

deluxe

/dɪˈlʌks/

(adjective) xa xỉ, xa hoa, thuộc loại sang trọng/thượng hạng

Ví dụ:

My parents decided to splurge on deluxe accommodations for their trip.

Cha mẹ tôi đã quyết định tiêu tiền thoải mái vào tiện nghi xa hoa cho chuyến đi của họ.

premium

/ˈpriː.mi.əm/

(noun) phí bảo hiểm, tiền trả thêm, phí;

(adjective) cao cấp

Ví dụ:

premium products

sản phẩm cao cấp

cut-price

/ˈkʌt.praɪs/

(adjective) giảm giá, hạ giá

Ví dụ:

cut-price goods

hàng giảm giá

half-price

/ˌhæfˈpraɪs/

(adjective, adverb) giảm nửa giá;

(noun) nửa giá

Ví dụ:

I got some half-price pizzas at the supermarket.

Tôi đã mua một số pizza giảm nửa giá ở siêu thị.

concessionary

/kənˈseʃ.ən.er.i/

(adjective) ưu đãi

Ví dụ:

a concessionary ticket

một vé ưu đãi

exorbitant

/eɡˈzːɔr.bə.t̬ənt/

(adjective) quá cao, quá đắt, cao ngất ngưởng

Ví dụ:

It’s a good hotel but the prices are exorbitant.

Đây là một khách sạn tốt nhưng giá cả thì quá cao.

disposable

/dɪˈspoʊ.zə.bəl/

(adjective) dùng một lần, có thể loại bỏ, vứt bỏ;

(noun) đồ dùng một lần

Ví dụ:

disposable gloves

găng tay dùng một lần

a dime a dozen

/ə daɪm ə ˈdʌzən/

(idiom) nhiều như nấm, đâu cũng có, rất phổ biến

Ví dụ:

Good ideas are a dime a dozen, but execution is what counts.

Những ý tưởng hay thì nhiều như nấm, nhưng quan trọng là cách thực hiện.

depress

/dɪˈpres/

(verb) làm chán nản, làm ngã lòng, làm buồn

Ví dụ:

This weather depresses me.

Thời tiết này làm tôi chán nản.

debase

/dɪˈbeɪs/

(verb) làm giảm giá trị, làm suy đồi, hạ thấp

Ví dụ:

Sport is being debased by commercial sponsorship.

Thể thao đang bị hạ thấp giá trị bởi hoạt động tài trợ thương mại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu