Avatar of Vocabulary Set Sở thích và Thói quen

Bộ từ vựng Sở thích và Thói quen trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sở thích và Thói quen' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

amateur dramatics

/ˌæm.ə.tʃʊr drəˈmæt̬.ɪks/

(noun) hoạt động diễn kịch nghiệp dư, sự làm quá

Ví dụ:

She’s been involved in amateur dramatics since she was at school.

Cô ấy đã tham gia diễn kịch nghiệp dư từ khi còn đi học.

angler

/ˈæŋ.ɡlɚ/

(noun) người câu cá

Ví dụ:

My uncle is an avid angler who spends his weekends fishing in the nearby lake.

Chú tôi là một người câu cá nhiệt thành, dành những ngày cuối tuần để câu cá ở hồ gần đó.

birder

/ˈbɝː.dɚ/

(noun) người quan sát chim

Ví dụ:

A birder took this photograph of an eaglet in the nest.

Một người quan sát chim đã chụp bức ảnh này về một chú đại bàng con trong tổ.

cosplay

/ˈkɑːz.pleɪ/

(noun) việc hóa trang;

(verb) hóa trang

Ví dụ:

This Star Trek tunic is perfect for cosplay or conventions.

Chiếc áo dài Star Trek này rất phù hợp cho việc hóa trang hoặc tham gia các sự kiện.

fieldcraft

/ˈfiːld.kræft/

(noun) kỹ năng hoạt động ngoài thực địa, kỹ năng dã chiến, kỹ thuật sinh tồn

Ví dụ:

The soldiers underwent rigorous training in fieldcraft to effectively navigate and operate in unfamiliar terrains.

Những người lính đã trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt về kỹ năng dã chiến để điều hướng và hoạt động hiệu quả ở những địa hình xa lạ.

bricolage

/ˈbrɪk.ə.lɑːʒ/

(noun) sự làm đồ thủ công, tác phẩm thủ công

Ví dụ:

The artist’s studio was full of bricolage using recycled materials.

Xưởng của nghệ sĩ đầy những tác phẩm thủ công sáng tạo từ vật liệu tái chế.

engraving

/ɪnˈɡreɪ.vɪŋ/

(noun) sự khắc, sự trổ, sự chạm, bức khắc, bản in khắc

Ví dụ:

The museum displayed ancient engravings on stone tablets depicting daily life.

Bảo tàng trưng bày các bức khắc cổ trên các tấm đá mô tả cuộc sống hàng ngày.

horology

/hɔːrˈɑː.lə.dʒi/

(noun) ngành nghiên cứu thời gian, nghệ thuật chế tác đồng hồ

Ví dụ:

He is passionate about horology and collects antique watches.

Anh ấy đam mê ngành nghiên cứu thời gian và sưu tập những chiếc đồng hồ cổ.

topiary

/ˈtoʊ.pi.er/

(noun) nghệ thuật tạo hình cây cảnh

Ví dụ:

Not everyone appreciates the intricate art of topiary trimming.

Không phải ai cũng đánh giá cao nghệ thuật tạo hình cây cảnh phức tạp.

rambling

/ˈræm.blɪŋ/

(adjective) xiêu vẹo, lan man;

(noun) sự nói huyên thiên, sự nói dông dài, sự lan man, sự đi lang thang

Ví dụ:

They live in a rambling old house in the country.

Họ sống trong một ngôi nhà cũ xiêu vẹo ở nông thôn.

embroidery

/ɪmˈbrɔɪ.dɚ.i/

(noun) việc thêu thùa, đồ thêu

Ví dụ:

Let me show you Pat's embroideries.

Để tôi cho bạn xem những bức tranh thêu của Pat.

recurrence

/rɪˈkɝː.əns/

(noun) sự tái diễn, sự lặp lại, sự tái phát

Ví dụ:

The recurrence of violence in the area has alarmed the authorities.

Việc bạo lực tái diễn trong khu vực đã khiến chính quyền lo ngại.

regularity

/ˌreɡ.jəˈler.ə.t̬i/

(noun) tính đều đặn, tính thường xuyên, tính quy luật, sự cân đối

Ví dụ:

She exercises with great regularity.

Cô ấy tập thể dục rất đều đặn.

rota

/ˈroʊ.t̬ə/

(noun) danh sách phân công, lịch trực, lịch làm việc

Ví dụ:

Dave organized a cleaning rota.

Dave đã sắp xếp một lịch dọn dẹp.

regimen

/ˈredʒ.ə.mən/

(noun) chế độ

Ví dụ:

a daily regimen of exercise

một chế độ tập thể dục hàng ngày

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu