Nghĩa của từ rota trong tiếng Việt

rota trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rota

US /ˈroʊ.t̬ə/
UK /ˈrəʊ.tə/
"rota" picture

Danh từ

bảng phân công, lịch trực

a list showing when each of a number of people has to do a particular job

Ví dụ:
The office cleaning rota is posted on the wall.
Bảng phân công dọn dẹp văn phòng được dán trên tường.
We have a rota for doing the dishes.
Chúng tôi có lịch phân công rửa bát.