Bộ từ vựng Tốc độ trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tốc độ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) vội vàng, gấp gáp
Ví dụ:
She wrote a few hurried lines to him on the back of an envelope.
Cô ấy viết vội vài dòng cho anh ấy ở mặt sau của một chiếc phong bì.
(adjective) vội vàng, hấp tấp, vội vã
Ví dụ:
He warned against making hasty decisions.
Ông ấy cảnh báo về việc đưa ra quyết định vội vàng.
(adjective) nhanh chóng, liên tục, dồn dập, bắn nhanh
Ví dụ:
The interviewer asked rapid-fire questions that were hard to answer.
Người phỏng vấn đặt ra những câu hỏi dồn dập khiến khó trả lời.
(adjective) nhanh nhẹn, linh hoạt, nhanh trí, lanh lợi, nhanh nhạy
Ví dụ:
Monkeys are very agile climbers.
Khỉ là loài leo trèo rất nhanh nhẹn.
(noun) chim yến;
(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, nhanh;
(abbreviation) hiệp hội Viễn thông Liên Ngân hàng và Tài chính Quốc tế
Ví dụ:
SWIFT is a Belgian cooperative society providing services related to the execution of financial transactions and payments between banks worldwide.
Hiệp hội Viễn thông Liên Ngân hàng và Tài chính Quốc tế là tổ chức hợp tác của Bỉ cung cấp các dịch vụ liên quan đến việc thực hiện các giao dịch tài chính và thanh toán giữa các ngân hàng trên toàn thế giới.
(adjective) nhanh hơn, được tăng tốc, tăng nhanh
Ví dụ:
We need to start moving at an accelerated pace if we are going to hit the deadline.
Chúng ta cần phải bắt đầu hành động với tốc độ nhanh hơn nếu muốn đạt được thời hạn.
(adjective) vội vã, vội vàng, gấp gáp, gấp rút
Ví dụ:
It was a rushed decision made at the end of the meeting.
Đó là một quyết định vội vã được đưa ra vào cuối cuộc họp.
(noun) hạm đội, đoàn tàu, đoàn xe;
(adjective) nhanh, nhanh chóng, mau
Ví dụ:
She was slight and fleet of foot.
Cô ấy nhẹ nhàng và nhanh chân.
(noun) sự đi máy bay, hoạt động điều khiển máy bay;
(adjective) có thể bay, bay
Ví dụ:
flying insects
côn trùng bay
(adjective) chậm chạp, lờ đờ, trì trệ, uể oải
Ví dụ:
sluggish traffic
giao thông chậm chạp
(noun) lớp cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt
Ví dụ:
The pipes were covered with lagging to prevent freezing in winter.
Các ống nước được bọc lớp cách nhiệt để tránh bị đóng băng vào mùa đông.
(adjective) không vội vàng, thong thả, chậm rãi
Ví dụ:
She took an unhurried stroll through the park.
Cô ấy đi dạo thong thả trong công viên.
(verb) giảm tốc, làm chậm lại
Ví dụ:
Measures were taken to decelerate the spread of the virus.
Các biện pháp đã được thực hiện để làm chậm tốc độ lây lan của virus.
(noun) quầy hàng, gian hàng, sạp hàng, chuồng, ngăn;
(verb) chết máy, trì hoãn, câu giờ
Ví dụ:
fruit and vegetable stalls
các quầy rau củ quả
(verb) sượt, phóng, lao vào;
(noun) chuyên gia
Ví dụ:
a computer whizz
một chuyên gia máy tính
(verb) tăng tốc, làm nhanh hơn, thúc đẩy, làm sống động, làm mạnh mẽ
Ví dụ:
The runner quickened his pace as he approached the finish line.
Vận động viên tăng tốc khi tiến gần vạch đích.
(phrasal verb) tăng tốc, thúc đẩy, làm nhanh hơn
Ví dụ:
The train soon speeded up.
Chuyến tàu nhanh chóng tăng tốc.
(verb) tăng tốc, đẩy nhanh, tăng nhanh
Ví dụ:
I accelerated to overtake the bus.
Tôi tăng tốc để vượt xe buýt.
(verb) vội vàng, vội vã, đi gấp, làm nhanh, thúc giục, đẩy nhanh
Ví dụ:
She hastened to the station to catch her train.
Cô ấy vội vàng đến nhà ga để kịp chuyến tàu.