Nghĩa của từ decelerate trong tiếng Việt
decelerate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
decelerate
US /ˌdiːˈsel.ə.reɪt/
UK /ˌdiːˈsel.ər.eɪt/
Động từ
giảm tốc độ, hãm lại
to reduce the speed of something; to slow down
Ví dụ:
•
The driver had to decelerate as he approached the sharp curve.
Người lái xe đã phải giảm tốc độ khi đến gần khúc cua gấp.
•
Economic growth is expected to decelerate in the next quarter.
Tăng trưởng kinh tế dự kiến sẽ chậm lại trong quý tới.