Nghĩa của từ rushed trong tiếng Việt.
rushed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rushed
US /rʌʃt/
UK /rʌʃt/

Tính từ
1.
vội vã
done in a hurry, or feeling that you must do something quickly:
Ví dụ:
•
Supper was rushed since the family had to go out that evening.
Học từ này tại Lingoland