Nghĩa của từ rushed trong tiếng Việt
rushed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rushed
US /rʌʃt/
UK /rʌʃt/
Tính từ
vội vàng, cẩu thả
done or completed too quickly
Ví dụ:
•
The report felt a bit rushed and lacked detail.
Báo cáo có vẻ hơi vội vàng và thiếu chi tiết.
•
Their decision to launch the product was too rushed.
Quyết định ra mắt sản phẩm của họ quá vội vàng.