Nghĩa của từ hurried trong tiếng Việt
hurried trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hurried
US /ˈhɝː.id/
UK /ˈhʌr.id/
Tính từ
vội vã, gấp gáp
done in a hurry; rushed
Ví dụ:
•
She made a hurried exit from the room.
Cô ấy vội vã rời khỏi phòng.
•
The report was a bit hurried and contained some errors.
Báo cáo hơi vội vàng và chứa một số lỗi.
Từ liên quan: