Bộ từ vựng Xã hội trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xã hội' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự phân biệt, sự chia tách
Ví dụ:
The community fought to end segregation in schools and housing.
Cộng đồng đã chiến đấu để chấm dứt sự phân biệt trong trường học và nhà ở.
(noun) sự phân biệt, sự phân biệt đối xử, sự sáng suốt
Ví dụ:
racial discrimination
phân biệt chủng tộc
(noun) thành kiến, định kiến, sự thiên kiến;
(verb) gây thành kiến, gây tổn hại, làm yếu
Ví dụ:
Laws against racial prejudice must be strictly enforced.
Các luật chống định kiến chủng tộc phải được thực thi nghiêm túc.
(noun) người yêu thích nhất, sự thiên vị, xu hướng;
(verb) có thành kiến, thiên vị, thiên về
Ví dụ:
The senator has accused the media of bias.
Thượng nghị sĩ đã cáo buộc các phương tiện truyền thông thiên vị.
(noun) sự bất bình đẳng
Ví dụ:
We need to tackle inequality of opportunity wherever we find it.
Chúng ta cần giải quyết bất bình đẳng về cơ hội ở bất cứ nơi nào chúng ta tìm thấy.
(noun) cuộc cách mạng, sự bạo động, sự biến đổi
Ví dụ:
The country has had a socialist revolution.
Đất nước đã có một cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.
(noun) tính di động, tính chuyển động, tính lưu động
Ví dụ:
The high cost of living acts as an obstacle to mobility of labour.
Chi phí sinh hoạt cao là rào cản đối với tính di động của lao động.
(noun) tình đoàn kết, sự đoàn kết, sự thống nhất
Ví dụ:
The purpose of the speech was to show solidarity with the country's leaders.
Mục đích của bài phát biểu là thể hiện tình đoàn kết với các nhà lãnh đạo đất nước.
(noun) phúc lợi xã hội, tiền trợ cấp, sự chăm sóc
Ví dụ:
They don't give a damn about the welfare of their families.
Họ không quan tâm đến phúc lợi của gia đình họ.
(noun) đạo đức, tinh thần
Ví dụ:
The company has an ethos of quality and customer service.
Công ty có tinh thần đặt chất lượng và dịch vụ khách hàng lên hàng đầu.
(noun) sắc tộc
Ví dụ:
Our students have many different nationalities, religions, and ethnicities.
Học sinh của chúng tôi có nhiều quốc tịch, tôn giáo và sắc tộc khác nhau.
(adjective) (thuộc) nhân khẩu học
Ví dụ:
There have been monumental social and demographic changes in the country.
Đã có những thay đổi lớn về xã hội và nhân khẩu học trong nước.
(noun) giới tinh hoa, giới ưu tú;
(adjective) tinh nhuệ, ưu tú, xuất sắc
Ví dụ:
Elite troops were airlifted to the trouble zone.
Quân đội tinh nhuệ đã được điều động đến khu vực rắc rối.
(noun) giai cấp vô sản, tầng lớp lao động
Ví dụ:
The power of the proletariat had become too formidable.
Quyền lực của giai cấp vô sản đã trở nên quá lớn.
(noun) giai cấp tư sản
Ví dụ:
The peasant revolution was rejected by the bourgeoisie but supported by the industrial proletariat.
Cách mạng nông dân bị giai cấp tư sản bác bỏ nhưng được giai cấp vô sản công nghiệp ủng hộ.
(noun) sự phù hợp, sự thích hợp, sự tuân theo, sự y theo
Ví dụ:
They act in unthinking conformity to customs.
Họ hành động phù hợp với phong tục mà không cần suy nghĩ.
(noun) tầng lớp quý tộc, chế độ quý tộc
Ví dụ:
They are members of the aristocracy.
Họ là thành viên của tầng lớp quý tộc.
(noun) công dân tích cực
Ví dụ:
Being an active citizen means participating in local community events and civic duties.
Là một công dân tích cực nghĩa là tham gia vào các sự kiện cộng đồng và nghĩa vụ công dân.
(noun) việc cô lập, sự gạt ra ngoài lề
Ví dụ:
The company's strict hierarchy resulted in the marginalization of lower-level employees, stifling their creativity and input.
Cấu trúc phân cấp nghiêm ngặt của công ty đã dẫn đến việc cô lập nhân viên cấp dưới, làm dập tắt sự sáng tạo và đóng góp của họ.
(noun) Thế hệ X
Ví dụ:
Generation X grew up during a time of significant technological and cultural change.
Thế hệ X lớn lên trong thời kỳ có nhiều thay đổi đáng kể về công nghệ và văn hóa.
(noun) Thế hệ Y
Ví dụ:
He became a fashion idol for Generation Y.
Anh ấy đã trở thành thần tượng thời trang của Thế hệ Y.
(noun) Thế hệ Z
Ví dụ:
Generation Z has grown up with smartphones and social media as an integral part of their lives.
Thế hệ Z lớn lên với điện thoại thông minh và mạng xã hội là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ.
(noun) nhà nhân chủng học
Ví dụ:
The anthropologist studied the traditions and rituals of indigenous tribes.
Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các truyền thống và nghi lễ của các bộ lạc bản địa.
(noun) sự thân thuộc, sự thuộc về
Ví dụ:
A sense of belonging is one of humanity's most basic needs.
Cảm giác thân thuộc là một trong những nhu cầu cơ bản nhất của con người.
(noun) tầng lớp trung lưu, giai cấp tiểu tư sản;
(adjective) thuộc tầng lớp trung lưu
Ví dụ:
Middle-class children have more advantages.
Những đứa trẻ thuộc tầng lớp trung lưu có nhiều lợi thế hơn.
(noun) tầng lớp hạ lưu, giai cấp công nhân, giai cấp vô sản;
(adjective) (thuộc) tầng lớp hạ lưu
Ví dụ:
She described the brutal realities of lower-class life during the Depression.
Cô ấy đã mô tả những thực tế tàn khốc của cuộc sống tầng lớp hạ lưu trong thời kỳ suy thoái.
(noun) giới thượng lưu, tầng lớp thượng lưu;
(adjective) (thuộc) tầng lớp thượng lưu
Ví dụ:
She comes from a very upper-class family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình thượng lưu.
(noun) tầng lớp lao động, tầng lớp công nhân
Ví dụ:
The working class usually reacts in a predictable way to government policies.
Tầng lớp lao động thường phản ứng theo cách có thể đoán trước được đối với các chính sách của chính phủ.
(verb) phản kháng, kháng nghị, phản đối;
(noun) sự phản đối, sự phản kháng, lời kháng nghị
Ví dụ:
The Hungarian team lodged an official protest.
Đội Hungary đã gửi một cuộc phản đối chính thức.