Avatar of Vocabulary Set Nghèo đói và Thất bại

Bộ từ vựng Nghèo đói và Thất bại trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghèo đói và Thất bại' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

frustrated

/ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪd/

(adjective) nản lòng, nản chí

Ví dụ:

Are you feeling frustrated in your present job?

Bạn đang cảm thấy nản lòng trong công việc hiện tại phải không?

unfulfilled

/ˌʌn.fʊlˈfɪld/

(adjective) chưa được thỏa mãn, chưa được thực hiện

Ví dụ:

She’s feeling restless and unfulfilled in her present job.

Cô ấy cảm thấy bồn chồn và chưa được thỏa mãn trong công việc hiện tại.

disastrous

/dɪˈzæs.trəs/

(adjective) thảm họa, thảm khốc, bất hạnh

Ví dụ:

Such a war would be disastrous for the country.

Một cuộc chiến như vậy sẽ là thảm họa cho đất nước.

unfulfilling

/ʌnfʊlˈfɪlɪŋ/

(adjective) không thỏa mãn

Ví dụ:

an unfulfilling job

một công việc không thỏa mãn

unfruitful

/ʌnˈfruːt.fəl/

(adjective) không mang lại kết quả, không hiệu quả, không sinh lợi, không có trái, không ra quả

Ví dụ:

Their attempts to reach an agreement were unfruitful.

Những nỗ lực của họ để đạt được thỏa thuận đã không mang lại kết quả.

unrewarding

/ˌʌn.rɪˈwɔːr.dɪŋ/

(adjective) không đem lại sự thỏa mãn, không có giá trị, không xứng đáng

Ví dụ:

Teaching can be challenging, and sometimes the job feels unrewarding.

Giảng dạy có thể là thử thách, và đôi khi công việc cảm thấy không đem lại sự thỏa mãn.

unprofitable

/ʌnˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) không sinh lời, không có lợi nhuận, không đem lại lợi ích

Ví dụ:

The investment turned out to be unprofitable due to the market downturn.

Khoản đầu tư hóa ra không sinh lời do sự suy giảm của thị trường.

fruitless

/ˈfruːt.ləs/

(adjective) không đem lại kết quả, vô ích, không hiệu quả, không sinh quả, không sinh lợi

Ví dụ:

All their efforts to persuade him were fruitless.

Mọi nỗ lực thuyết phục anh ấy đều vô ích.

failing

/ˈfeɪ.lɪŋ/

(noun) thất bại, thiếu sót, nhược điểm, sự thiếu;

(preposition) nếu không, không có;

(adjective) yếu kém, suy giảm, thất bại

Ví dụ:

More support is needed to improve failing schools.

Cần có nhiều hỗ trợ hơn để cải thiện các trường yếu kém.

impoverished

/ɪmˈpɑː.vɚ.ɪʃt/

(adjective) nghèo khó, túng thiếu, nghèo nàn

Ví dụ:

impoverished peasants

những người nông dân nghèo khó

penniless

/ˈpen.i.ləs/

(adjective) không một xu dính túi, nghèo nàn, không có tiền, nghèo túng

Ví dụ:

After losing his job, he was penniless and had to rely on friends for help.

Sau khi mất việc, anh ấy không một xu dính túi và phải nhờ bạn bè giúp đỡ.

underprivileged

/ˌʌn.dɚˈprɪv.əl.ɪdʒd/

(adjective) thiếu đặc quyền, thiệt thòi, kém may mắn

Ví dụ:

The charity provides educational support to underprivileged children.

Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ giáo dục cho trẻ em thiệt thòi.

struggling

/ˈstrʌɡ.lɪŋ/

(adjective) đang vật lộn, gặp khó khăn

Ví dụ:

It's the story of a struggling artist who marries a rich woman.

Đây là câu chuyện về một nghệ sĩ đang gặp khó khăn và kết hôn với một người phụ nữ giàu có.

stumble

/ˈstʌm.bəl/

(verb) vấp, trượt chân, sẩy chân;

(noun) sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt chân

Ví dụ:

After a slight stumble backward, he regained his balance.

Sau khi hơi trượt chân về phía sau, anh ấy đã lấy lại được thăng bằng.

misfortune

/ˌmɪsˈfɔːr.tʃən/

(noun) sự rủi ro, bất hạnh, tai ương, điều không may xảy ra

Ví dụ:

He faced a series of misfortunes after losing his job.

Anh ấy đã phải đối mặt với hàng loạt bất hạnh sau khi mất việc.

flounder

/ˈflaʊn.dɚ/

(noun) cá bơn;

(verb) lúng túng, vùng vẫy, nhầm lẫn

Ví dụ:

Flounders are demersal fish, found at the bottom of oceans around the world; some species will also enter estuaries.

Cá bơn là loài cá đáy, được tìm thấy ở đáy đại dương trên khắp thế giới; một số loài cũng sẽ vào cửa sông.

founder

/ˈfaʊn.dɚ/

(noun) nhà sáng lập, người sáng lập;

(verb) thất bại, chìm

Ví dụ:

the founder and president of the company

nhà sáng lập và chủ tịch của công ty

go down

/ɡoʊ daʊn/

(phrasal verb) đi xuống, giảm, hạ, ngã, rơi, té

Ví dụ:

go down to the kitchen to boil some water.

Tôi đi xuống bếp đun một ít nước.

mismanage

/ˌmɪsˈmæn.ɪdʒ/

(verb) quản lý kém, xử lý tệ

Ví dụ:

The company went bankrupt because the director mismanaged its finances.

Công ty đã phá sản vì giám đốc quản lý tài chính kém.

go under

/ɡoʊ ˈʌndər/

(phrasal verb) chìm xuống, phá sản, có tên là

Ví dụ:

The boat hit a rock and went under within minutes.

Chiếc thuyền đâm vào đá và chìm xuống chỉ sau vài phút.

miscarry

/ˈmɪsˌker.i/

(verb) sảy thai, thất bại

Ví dụ:

The shock caused her to miscarry.

Cú sốc khiến cô ấy sảy thai.

concede

/kənˈsiːd/

(verb) thừa nhận, nhượng bộ

Ví dụ:

The government has conceded (that) the new tax policy has been a disaster.

Chính phủ đã thừa nhận (rằng) chính sách thuế mới đã là một thảm họa.

abdicate

/ˈæb.də.keɪt/

(verb) từ bỏ quyền lực, thoái vị, từ bỏ trách nhiệm

Ví dụ:

The king decided to abdicate the throne and live a simple life in the countryside.

Nhà vua quyết định thoái vị và sống một cuộc sống giản dị ở vùng nông thôn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu