Nghĩa của từ unfulfilling trong tiếng Việt

unfulfilling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unfulfilling

US /ʌnfʊlˈfɪlɪŋ/
UK /ʌnfʊlˈfɪlɪŋ/
"unfulfilling" picture

Tính từ

không thỏa mãn, không mang lại sự hài lòng

not providing satisfaction or happiness; not making you feel that you are using your abilities or doing something useful

Ví dụ:
He spent years in an unfulfilling job before deciding to change careers.
Anh ấy đã dành nhiều năm làm một công việc không mang lại sự thỏa mãn trước khi quyết định chuyển nghề.
Many people find casual relationships to be unfulfilling in the long run.
Nhiều người thấy rằng các mối quan hệ hời hợt thường không mang lại hạnh phúc về lâu dài.
Từ liên quan: