Avatar of Vocabulary Set Trạng thái cảm xúc tích cực

Bộ từ vựng Trạng thái cảm xúc tích cực trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng thái cảm xúc tích cực' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

delighted

/dɪˈlaɪ.t̬ɪd/

(adjective) vui mừng, hài lòng

Ví dụ:

a delighted smile

một nụ cười vui mừng

thrilled

/θrɪld/

(adjective) cảm động, xúc động, hồi hộp

Ví dụ:

I was thrilled that so many people turned up to the party.

Tôi đã hồi hộp rằng rất nhiều người đã đến bữa tiệc.

content

/kənˈtent/

(noun) nội dung, hàm lượng, thành phần, sự hài lòng, mãn nguyện;

(verb) tạm bằng lòng, đành chấp nhận, làm hài lòng, làm mãn nguyện;

(adjective) hài lòng, bằng lòng, toại nguyện

Ví dụ:

He seemed more content, less bitter.

Anh ấy có vẻ bằng lòng hơn, ít cay đắng hơn.

overjoyed

/ˌoʊ.vɚˈdʒɔɪd/

(adjective) vô cùng vui mừng, hạnh phúc tột độ

Ví dụ:

He was overjoyed at my success.

Anh ấy vô cùng vui mừng trước thành công của tôi.

merry

/ˈmɛr.i/

(adjective) rạng rỡ, vui vẻ, hạnh phúc, tràn đầy niềm vui, hơi say

Ví dụ:

a merry grin

nụ cười rạng rỡ

cheery

/ˈtʃɪr.i/

(adjective) vui vẻ, rạng rỡ, đầy lạc quan

Ví dụ:

The staff are cheery and welcoming.

Nhân viên vui vẻ và nồng nhiệt chào đón.

delirious

/dɪˈlɪr.i.əs/

(adjective) cực kỳ vui sướng, phấn khích, phát cuồng, mê sảng

Ví dụ:

The fans went delirious.

Người hâm mộ phát cuồng.

zestful

/ˈzest.fəl/

(adjective) tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết

Ví dụ:

Her zestful performance made the film very successful.

Diễn xuất tràn đầy nhiệt huyết của cô ấy đã làm nên thành công vang dội của bộ phim.

glowing

/ˈɡloʊ.ɪŋ/

(adjective) đầy ca ngợi, ca ngợi hết lời, tích cực

Ví dụ:

She received glowing reviews for her performance in the play.

Cô ấy nhận được những lời đánh giá đầy ca ngợi cho màn biểu diễn trong vở kịch.

spirited

/ˈspɪr.ə.t̬ɪd/

(adjective) tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết, sôi nổi

Ví dụ:

a spirited discussion

một cuộc thảo luận sôi nổi

gratified

/ˈɡræt̬.ə.faɪd/

(adjective) hài lòng, thoả mãn

Ví dụ:

She felt gratified by the positive feedback from her teacher.

Cô ấy cảm thấy hài lòng khi nhận được phản hồi tích cực từ giáo viên.

jubilant

/ˈdʒuː.bəl.ənt/

(adjective) vui mừng, hân hoan

Ví dụ:

The fans were jubilant over their team's victory.

Người hâm mộ vui mừng vì chiến thắng của đội mình.

euphoric

/juːˈfɔːr.ɪk/

(adjective) vô cùng hạnh phúc, phấn khích tột độ, hưng phấn mãnh liệt

Ví dụ:

She was euphoric after hearing that she got the scholarship.

Cô ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc sau khi nghe tin mình nhận được học bổng.

carefree

/ˈker.friː/

(adjective) vô tư, vô lo vô nghĩ

Ví dụ:

He looked happy and carefree.

Anh ấy trông vui vẻ và vô tư.

relieved

/rɪˈliːvd/

(adjective) nhẹ nhõm, thoải mái, thanh thản

Ví dụ:

She sounded relieved.

Cô ấy có vẻ nhẹ nhõm.

contented

/kənˈten.t̬ɪd/

(adjective) hài lòng, mãn nguyện, thỏa mãn

Ví dụ:

She felt contented after finishing all her work and spending the evening with her family.

Cô ấy cảm thấy mãn nguyện sau khi hoàn thành hết công việc và dành buổi tối bên gia đình.

vivacious

/vɪˈveɪ.ʃəs/

(adjective) sôi nổi, hoạt bát, tràn đầy sức sống

Ví dụ:

She appeared to be her old, vivacious self again.

Cô ấy dường như lại trở về với chính mình, hoạt bát như xưa.

light-hearted

/ˌlaɪtˈhɑːr.tɪd/

(adjective) vui vẻ, vô tư, không lo lắng, nhẹ nhàng, không nghiêm trọng, không căng thẳng

Ví dụ:

She always makes light-hearted jokes to cheer everyone up.

Cô ấy luôn đùa vui nhẹ nhàng để khiến mọi người vui lên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu