Nghĩa của từ cheery trong tiếng Việt

cheery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cheery

US /ˈtʃɪr.i/
UK /ˈtʃɪə.ri/
"cheery" picture

Tính từ

vui vẻ, hớn hở, tươi tắn

happy and optimistic

Ví dụ:
She always has a cheery disposition, even on Mondays.
Cô ấy luôn có một tính cách vui vẻ, ngay cả vào thứ Hai.
The bright yellow curtains gave the room a cheery feel.
Những tấm rèm màu vàng tươi mang lại cảm giác vui tươi cho căn phòng.