Nghĩa của từ merry trong tiếng Việt.
merry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
merry
US /ˈmɛr.i/
UK /ˈmɛr.i/

Tính từ
1.
vui vẻ, hân hoan, tươi vui
cheerful and lively
Ví dụ:
•
They had a merry time at the party.
Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
•
A group of merry carolers sang outside our window.
Một nhóm người hát thánh ca vui vẻ đã hát bên ngoài cửa sổ của chúng tôi.
Học từ này tại Lingoland